Tan Hai Loc Transport Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Tân Hải Lộc

50
进口笔数
0
出口笔数
$292.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201613133
企查查编码QVN086QAEX
成立日期2015-01-24
联系地址Thôn 5 (tại nhà ông Hoàng Tấn Anh), Xã Hợp Thành, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÂN HẢI LỘC
企业英文名称TAN HAI LOC TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hợp Thành 3, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围DN chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842253694388
传真02253694388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚45$267.4K
赞比亚5$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R. Amoke Nigeria Ltd.尼日利亚38$205.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
R. Amoke Nigeria Ltd.南非6$30.0K6mm以上木材
Forest International Group Co., Ltd.加纳1$26.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Good Standard Co., Ltd.尼日利亚3$19.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
R. Amoke Nigeria Ltd.塞拉利昂2$11.7K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他粗加工木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$6.6K
2025-09-23其他粗加工木材GOOD STANDARD CO LITD尼日利亚$6.6K
2025-09-20其他粗加工木材GOOD STANDARD CO LITD尼日利亚$6.6K
2025-09-20其他粗加工木材GOOD STANDARD CO LITD尼日利亚$6.0K
2025-01-03其他加工木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$5.4K
2024-08-286mm以上木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$4.4K
2024-08-15其他加工木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$4.8K
2024-08-066mm以上木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$5.1K
2024-07-19其他加工木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$4.8K
2024-07-046mm以上木材R AMOKE NIGERIA LTD尼日利亚$4.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Hai Loc Transport Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →