Tan Hai Loc Transport Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Tân Hải Lộc
50
进口笔数
0
出口笔数
$292.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201613133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN086QAEX |
| 成立日期 | 2015-01-24 |
| 联系地址 | Thôn 5 (tại nhà ông Hoàng Tấn Anh), Xã Hợp Thành, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÂN HẢI LỘC |
| 企业英文名称 | TAN HAI LOC TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hợp Thành 3, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | DN chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253694388 |
| 传真 | 02253694388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 45 | $267.4K |
| 赞比亚 | 5 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R. Amoke Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 38 | $205.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| R. Amoke Nigeria Ltd. | 南非 | 6 | $30.0K | 6mm以上木材 |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $26.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Good Standard Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $19.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| R. Amoke Nigeria Ltd. | 塞拉利昂 | 2 | $11.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他粗加工木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $6.6K |
| 2025-09-23 | 其他粗加工木材 | GOOD STANDARD CO LITD | 尼日利亚 | $6.6K |
| 2025-09-20 | 其他粗加工木材 | GOOD STANDARD CO LITD | 尼日利亚 | $6.6K |
| 2025-09-20 | 其他粗加工木材 | GOOD STANDARD CO LITD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2025-01-03 | 其他加工木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2024-08-28 | 6mm以上木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2024-08-15 | 其他加工木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $4.8K |
| 2024-08-06 | 6mm以上木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $5.1K |
| 2024-07-19 | 其他加工木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $4.8K |
| 2024-07-04 | 6mm以上木材 | R AMOKE NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $4.4K |