Bing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BING
91
进口笔数
31
出口笔数
$4.75M
进口金额
$1.57M
出口金额
2024-05-18
最近进口
2024-05-30
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703132100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C3FFSU |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | C10 đường D16, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BING |
| 企业英文名称 | BING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10 đường D16, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84986962823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $4.05M |
| 安哥拉 | 7 | $486.3K |
| 赞比亚 | 17 | $102.1K |
| 加蓬 | 2 | $56.4K |
| 秘鲁 | 3 | $51.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.53M |
| 意大利 | 3 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongfeng International Ltd. | 中国 | 49 | $3.75M | 其他木制细木工品、其他钢铁制品 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 30 | $702.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| China Ningbo International Cooperation Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.3K | 金属建筑配件、女式针织衬衫 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.8K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Nengjia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.53M | 热带木薄板、木颗粒 |
| VTS Corp. Corporation | 意大利 | 3 | $38.8K | 橡胶塑料鞋件、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 模制纸浆 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-08 | 金属表面酸洗制剂 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-07 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $5.0K |
| 2024-02-07 | 其他加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 秘鲁 | $11.3K |
| 2024-02-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-02-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-02-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-05 | 其他木制细木工品 | HONGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 模制纸浆 | VTS CORP ORATION | 意大利 | $7.5K |
| 2024-04-02 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $80.3K |
| 2024-04-02 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $80.3K |
| 2024-03-28 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2024-03-25 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2024-03-25 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-03-21 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2024-03-16 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-03-16 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-03-14 | 热带木薄板 | NANTONG NENGJIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.1K |