Hoang Minh Long Glass Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kính ô Tô Hoàng Minh Long
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103289150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8FSD2F |
| 成立日期 | 2009-02-03 |
| 联系地址 | Nhà 84, Đường 3.6 Khu đô thị Gamuda garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH Ô TÔ HOÀNG MINH LONG |
| 企业英文名称 | HOANG MINH LONG GLASS AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 84, Đường 3.6 Khu đô thị Gamuda garden, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902207151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyi Glass (Guangxi) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $542.2K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Guangdong Pustar Adhesives & Sealants Co., Ltd. | 中国 | 12 | $360.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Xinyi Group (Glass) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $308.2K | 夹层安全玻璃、车辆车窗 |
| Guangdong Pustar Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Dongguan Pineapple Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.6K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Dongguan Benson Automobile Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Shenzhen Kerui Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 聚合物胶粘剂 |
| Jingfeng Material (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Shenzhen Yahua Electronics Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Qingdao HKD International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-11-18 | 其他手工工具 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-18 | 胶粘填料 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-10-17 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $411 |
| 2025-10-17 | 钢化安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-10-17 | 钢化安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-10-17 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $636 |
| 2025-10-17 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $437 |
| 2025-10-17 | 钢化安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-10-17 | 夹层安全玻璃 | XINYI GROUP (GLASS) CO LTD | 中国 | $1.2K |