PAC Technical & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và Kỹ THUậT PAC
132
进口笔数
1
出口笔数
$593.7K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-11-15
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107297811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF2FGWK |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Số 2, phố Đỗ Ngọc Du, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT PAC |
| 企业英文名称 | PAC TECHNICAL AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, phố Đỗ Ngọc Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903275688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $219.4K |
| 韩国 | 16 | $185.2K |
| 泰国 | 47 | $106.7K |
| 中国 | 23 | $57.2K |
| 越南 | 3 | $13.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $8.3K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 土耳其 | 3 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Invictus Autotek Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $202.2K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| GK Trading Inc. | 韩国 | 6 | $95.5K | 柴油机零件、非轻质石油 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $63.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Tae Woo | 韩国 | 5 | $37.4K | 起动电机、非车用柴油机 |
| Metatrade Solution Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $32.9K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Xinyi Glass (Guangxi) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $31.4K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Siam Thepa Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $24.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 7 | $20.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Neptune Exports | 印度 | 6 | $6.6K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.H. Trading Co. | 加纳 | 1 | $2.0K | 植物饲料原料、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | GSE SUPPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $130 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | GSE SUPPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $130 |
| 2026-03-01 | 车辆悬挂零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $56 |
| 2026-03-01 | 车辆悬挂零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $88 |
| 2026-03-01 | 车辆保险杠及零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $30 |
| 2026-03-01 | 其他车辆零件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $56 |
| 2026-03-01 | 塑料配件 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $12 |
| 2026-03-01 | 其他塑料制品 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $6 |
| 2026-03-01 | 圆锥滚子轴承 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $104 |
| 2026-03-01 | 发动机空气滤清器 | MAWIN KOLLAKARN CO., LTD | 泰国 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 火花点火发动机零件 | D H TRADING CO | 韩国 | $2.0K |