HALONG MANUFACTURING & IMPORT
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108087849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15JKTEP |
| 成立日期 | 2017-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Đình, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀ LONG. |
| 企业英文名称 | HA LONG MANUFACTURING IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84973602475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $2.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $810.7K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| AL-NASIR EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $517.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 12 | $352.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $323.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $193.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $126.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $74.3K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al Azan Exports | 印度 | 2 | $55.0K | 猫狗饲料、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 冷冻牛杂 | Al Quresh Exports | 印度 | $74.1K |
| 2026-02-27 | 冷冻牛杂 | Al Quresh Exports | 印度 | $0 |
| 2026-02-18 | 冷冻牛杂 | Al Quresh Exports | 印度 | $0 |
| 2026-02-18 | 冷冻牛杂 | Al Quresh Exports | 印度 | $64.8K |
| 2026-02-17 | 冷冻牛杂 | Al Quresh Exports | 印度 | $74.1K |
| 2026-02-17 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $193.8K |
| 2026-02-17 | 冷冻牛杂 | Al Quresh Exports | 印度 | $0 |
| 2026-02-02 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.7K |
| 2026-02-02 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.8K |
| 2026-02-02 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.0K |