Bach Ve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH Vệ
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317915503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX432B6 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 6 Đường 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH VỆ |
| 企业英文名称 | BACH VE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Đường 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0798193472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.09M |
| 日本 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liwen (Zhongshan City) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $843.3K | 塑料封口件、可互换车削工具 |
| Langfang Yuanping Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.3K | 非泡沫橡胶密封件、液压直线马达 |
| Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Qingdao Zhongfu Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他机器刀具、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 可互换车削工具 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-03-31 | 金属加工机刀 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-31 | 非炉用碳电极 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-31 | 可互换车削工具 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 可互换车削工具 | LIWEN (ZHONGSHAN CITY) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |