TAN PHAT VIET NAM INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâN PHáT VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$394.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317370218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0RF891 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | 61F Liên khu 5-11-12, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN PHAT VIET NAM INDUSTRIAL CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61F Liên khu 5-11-12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904154340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $355.7K |
| 泰国 | 1 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 7 | $355.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $39.2K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| NGUYET HANG TRAN | 澳大利亚 | 1 | $5 | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | TRANY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $51.6K |
| 2025-12-09 | 非轻质石油 | NGUYET HANG TRAN | 澳大利亚 | $5 |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | TRANY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $48.2K |
| 2025-05-19 | 非轻质石油 | TRANY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $39.7K |
| 2025-05-19 | 非轻质石油 | TRANY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2025-05-09 | 滚子链 | CHOHO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2025-05-09 | 滚子链 | CHOHO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-05-09 | 滚子链 | CHOHO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $15.2K |
| 2025-05-09 | 滚子链 | CHOHO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2025-05-09 | 滚子链 | CHOHO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.3K |