Phap Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钨制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHáP VIệT
21
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501118332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FWGTPX |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 363, tờ bản đồ số 5, Tổ 2, Ấp Phú Mỹ, Xã Tân Phú, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÁP VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 363, tờ bản đồ số 5, Tổ 2, Ấp Phú Mỹ, Xã Song Phú, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $45.0K |
| 法国 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Xinwanwu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.8K | 其他钨制品、岩石钻具 |
| Zhuzhou Rydmet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 其他机器刀具、可互换工具 |
| Zhuzhou GQ Carbide Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、塑料包装箱 |
| MARTEC | 法国 | 2 | $3.8K | 镍粉片、金属焊条 |
| Zhuzhou Retop Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 矿物加工机零件、其他钨制品 |
| Yantai Tibright New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 金属焊条、铜合金条杆 |
| Henan QE Diamond Die Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 可互换金属模具、钻石粉 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 通信设备、其他塑料制品 |
| TEBL & L TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $10 | 10公斤以下便携电脑、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他钨制品 | ZHUZHOU GQ CARBIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $475 |
| 2024-10-10 | 其他钨制品 | ZHUZHOU GQ CARBIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 其他钨制品 | ZHUZHOU GQ CARBIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-10 | 其他钨制品 | ZHUZHOU GQ CARBIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $619 |
| 2024-08-19 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-08-19 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2024-08-19 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2024-08-19 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $179 |
| 2024-05-24 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-05-24 | 金刚石砂轮 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $71 |