Starhardtech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH STARHARDTECH

229
进口笔数
251
出口笔数
$73.3K
进口金额
$340.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-09进口 $396 · 4 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-10进口 $159 · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $1.1K · 9 笔出口 $5.6K · 6 笔2023-12进口 $1.3K · 5 笔出口 $12.9K · 9 笔2024-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-02进口 $303 · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-03进口 $2.9K · 6 笔出口 $6.0K · 9 笔2024-04进口 $229 · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $1.4K · 5 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-06进口 $1.6K · 7 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-07进口 $42 · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $2.2K · 8 笔出口 $22.8K · 13 笔2024-09进口 $4.0K · 8 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $636 · 10 笔出口 $22.2K · 11 笔2024-11进口 $1.1K · 8 笔出口 $9.0K · 11 笔2024-12进口 $1.9K · 7 笔出口 $10.6K · 9 笔2025-01进口 $20 · 2 笔出口 $8.3K · 7 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-03进口 $361 · 7 笔出口 $7.0K · 8 笔2025-04进口 $2.0K · 6 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $65 · 4 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-06进口 $87 · 5 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-07进口 $2.2K · 5 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-08进口 $2.8K · 10 笔出口 $19.4K · 10 笔2025-09进口 $38 · 2 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-10进口 $1.7K · 9 笔出口 $12.5K · 10 笔2025-11进口 $1.9K · 10 笔出口 $7.5K · 7 笔2025-12进口 $2.3K · 7 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $13.4K · 9 笔2026-02进口 $4.0K · 5 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-03进口 $132 · 5 笔出口 $15.8K · 11 笔2026-04进口 $3.5K · 8 笔出口 $10.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-09进口 $396 · 4 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-10进口 $159 · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $1.1K · 9 笔出口 $5.6K · 6 笔2023-12进口 $1.3K · 5 笔出口 $12.9K · 9 笔2024-01进口 $22.1K · 4 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-02进口 $303 · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-03进口 $2.9K · 6 笔出口 $6.0K · 9 笔2024-04进口 $229 · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $1.4K · 5 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-06进口 $1.6K · 7 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-07进口 $42 · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $2.2K · 8 笔出口 $22.8K · 13 笔2024-09进口 $4.0K · 8 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $636 · 10 笔出口 $22.2K · 11 笔2024-11进口 $1.1K · 8 笔出口 $9.0K · 11 笔2024-12进口 $1.9K · 7 笔出口 $10.6K · 9 笔2025-01进口 $20 · 2 笔出口 $8.3K · 7 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-03进口 $361 · 7 笔出口 $7.0K · 8 笔2025-04进口 $2.0K · 6 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $65 · 4 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-06进口 $87 · 5 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-07进口 $2.2K · 5 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-08进口 $2.8K · 10 笔出口 $19.4K · 10 笔2025-09进口 $38 · 2 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-10进口 $1.7K · 9 笔出口 $12.5K · 10 笔2025-11进口 $1.9K · 10 笔出口 $7.5K · 7 笔2025-12进口 $2.3K · 7 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $13.4K · 9 笔2026-02进口 $4.0K · 5 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-03进口 $132 · 5 笔出口 $15.8K · 11 笔2026-04进口 $3.5K · 8 笔出口 $10.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603133622
企查查编码QVNV9F7K65
成立日期2013-12-25
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STARHARDTECH
企业英文名称STARHARDTECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513566194
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本31.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810199其他钨制品
680423天然石磨轮
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器
680422陶瓷磨轮
401039其他橡胶带
590900纺织水龙软管
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
820790可互换工具
820780可互换车削工具
901780其他数学仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本229$73.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$177.1K
日本172$163.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTC Co., Ltd.日本228$71.0K其他钨制品、天然石磨轮
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.3K其他钢铁制品、发动机零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTC Co., Ltd.日本172$163.7K可互换钻具、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南34$83.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南34$81.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$6.9K塑料包装箱、其他锻钢制品
HTC Co., Ltd.越南5$4.5K其他矿物制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钨制品HTC CO LTD日本$7
2026-04-22其他钨制品HTC CO LTD日本$6
2026-04-22其他钨制品HTC CO LTD日本$6
2026-04-22其他钨制品HTC CO LTD日本$7
2026-04-16其他钨制品HTC CO LTD日本$3
2026-04-16其他钨制品HTC CO LTD日本$2
2026-04-16其他钨制品HTC CO LTD日本$2
2026-04-16其他钨制品HTC CO LTD日本$3
2026-04-15其他钨制品HTC CO LTD日本$1.2K
2026-04-15其他钨制品HTC CO LTD日本$1.2K

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换钻具HTC CO LTD日本$104
2026-04-23可互换钻具HTC CO LTD日本$189
2026-04-23可互换钻具HTC CO LTD日本$223
2026-04-23金属加工机刀HTC CO LTD日本$125
2026-04-22金属加工机刀SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-22金属加工机刀SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$2.4K
2026-04-14可互换工具HTC CO LTD日本$73
2026-04-14可互换工具HTC CO LTD日本$39
2026-04-14可互换钻具HTC CO LTD日本$346

相关企业 · 同类产品

Starhardtech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →