Starhardtech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH STARHARDTECH
229
进口笔数
251
出口笔数
$73.3K
进口金额
$340.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603133622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9F7K65 |
| 成立日期 | 2013-12-25 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STARHARDTECH |
| 企业英文名称 | STARHARDTECH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513566194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 229 | $73.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $177.1K |
| 日本 | 172 | $163.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTC Co., Ltd. | 日本 | 228 | $71.0K | 其他钨制品、天然石磨轮 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、发动机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTC Co., Ltd. | 日本 | 172 | $163.7K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $83.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $81.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| HTC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 其他矿物制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-16 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-16 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-15 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他钨制品 | HTC CO LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HTC CO LTD | 日本 | $104 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HTC CO LTD | 日本 | $189 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HTC CO LTD | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HTC CO LTD | 日本 | $125 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 可互换工具 | HTC CO LTD | 日本 | $73 |
| 2026-04-14 | 可互换工具 | HTC CO LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-14 | 可互换钻具 | HTC CO LTD | 日本 | $346 |