HTC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,531 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Htc
21
进口笔数
1,531
出口笔数
$347.3K
进口金额
$8.21M
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400370834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJV1WQ5 |
| 成立日期 | 2006-11-10 |
| 联系地址 | Số 186, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 20222 - Sản xuất mực in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02043829711 |
| 邮箱 | thaobgg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $320.9K |
| 中国 | 1 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,426 | $7.25M |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTC Viet Co., Ltd. | 越南 | 14 | $252.8K | 其他矿物制品、灭火器 |
| To Nhu Single Share Holder Ltd. Co. of Aquatic Product Processing Import Export Business | 越南 | 1 | $63.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $26.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Starhardtech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 560 | $2.51M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 317 | $1.75M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 53 | $1.33M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 222 | $883.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 68 | $579.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 117 | $334.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 85 | $206.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $166.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $74.7K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $73.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-01-07 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $54.0K |
| 2024-12-27 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $43.2K |
| 2024-12-23 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2024-12-17 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $54.0K |
| 2024-11-26 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2024-10-01 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $540 |
| 2024-07-22 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $664 |
| 2024-07-22 | 其他矿物制品 | HTC VIET CO LTD | 越南 | $800 |
出口(共 1,531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $893 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 硬质PVC管 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | — | $379 |