HTC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,531 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Htc

21
进口笔数
1,531
出口笔数
$347.3K
进口金额
$8.21M
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $595.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 38 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $275.6K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 31 笔2024-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $191.4K · 33 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $191.7K · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 42 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $142.2K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 55 笔2024-09进口 $540 · 1 笔出口 $278.3K · 48 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $141.0K · 44 笔2024-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $159.1K · 43 笔2024-12进口 $123.1K · 3 笔出口 $169.6K · 41 笔2025-01进口 $81.0K · 2 笔出口 $202.5K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 51 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 57 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 54 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 57 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $379.6K · 60 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.1K · 79 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 62 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.3K · 38 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $275.6K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 31 笔2024-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $191.4K · 33 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $191.7K · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 42 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $142.2K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 55 笔2024-09进口 $540 · 1 笔出口 $278.3K · 48 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $141.0K · 44 笔2024-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $159.1K · 43 笔2024-12进口 $123.1K · 3 笔出口 $169.6K · 41 笔2025-01进口 $81.0K · 2 笔出口 $202.5K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 51 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 57 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 54 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 57 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $379.6K · 60 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $595.1K · 79 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 62 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 38 笔

工商档案

企业注册号2400370834
企查查编码QVNKJV1WQ5
成立日期2006-11-10
联系地址Số 186, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围20222 - Sản xuất mực in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02043829711
邮箱thaobgg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681519其他矿物制品
820750可互换钻具
380190碳基制品
820760可互换钻孔工具
820810金属加工机刀
030617冷冻虾
820790可互换工具
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
392690其他塑料制品
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
847160自动数据处理输入输出单元
852872彩色电视接收机
391723硬质PVC管
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$320.9K
中国1$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,426$7.25M
中国台湾1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTC Viet Co., Ltd.越南14$252.8K其他矿物制品、灭火器
To Nhu Single Share Holder Ltd. Co. of Aquatic Product Processing Import Export Business越南1$63.7K冷冻虾、保藏虾制品
SICK PTE. LTD.新加坡1$26.4K其他光学测量仪、其他测量仪器
Starhardtech Co., Ltd.越南5$4.5K金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南560$2.51M其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南317$1.75M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南53$1.33M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南222$883.5K其他电子IC、其他铝制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南68$579.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南117$334.4K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南85$206.9K其他塑料制品、其他电子IC
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南31$166.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南14$74.7K其他塑料制品、镀锌钢带
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南14$73.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$27.0K
2025-01-07其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$54.0K
2024-12-27其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$43.2K
2024-12-23其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$25.9K
2024-12-17其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$54.0K
2024-11-26其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$27.0K
2024-10-01其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$1.1K
2024-09-06其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$540
2024-07-22其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$664
2024-07-22其他矿物制品HTC VIET CO LTD越南$800

出口(共 1,531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25贱金属配件FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$16
2026-04-24非办公金属家具FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$191
2026-04-24自动数据处理输入输出单元FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$46
2026-04-24非CRT电脑显示器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$893
2026-04-24自动数据处理输入输出单元FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$25
2026-04-24其他塑料制品FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$8
2026-04-24非CRT电脑显示器FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$2.3K
2026-04-24硬质PVC管FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$34
2026-04-24其他塑料制品FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$123
2026-04-23非CRT电脑显示器EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)—$379

相关企业 · 同类产品

HTC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →