Seaprimexco Vietnam

越南出口商 · 出口 1,069 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thủy Sản Cà Mau

102
进口笔数
1,069
出口笔数
$2.84M
进口金额
$95.54M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-14
最近出口
21
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.05M20232024202520262023-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $477.7K · 6 笔2023-10进口 $118.5K · 6 笔出口 $2.60M · 25 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.15M · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 13 笔2024-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $1.05M · 14 笔2024-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $1.19M · 11 笔2024-03进口 $220.3K · 3 笔出口 $3.22M · 30 笔2024-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $1.95M · 28 笔2024-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $1.72M · 19 笔2024-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $1.91M · 23 笔2024-07进口 $113.5K · 4 笔出口 $2.94M · 34 笔2024-08进口 $138.3K · 3 笔出口 $4.05M · 38 笔2024-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $2.31M · 24 笔2024-10进口 $25.6K · 1 笔出口 $1.92M · 31 笔2024-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $2.24M · 24 笔2024-12进口 $43.9K · 3 笔出口 $2.46M · 31 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $2.53M · 24 笔2025-02进口 $86.4K · 5 笔出口 $2.39M · 29 笔2025-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $2.72M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 31 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $2.95M · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 23 笔2025-07进口 $80.8K · 2 笔出口 $3.05M · 32 笔2025-08进口 $107.2K · 5 笔出口 $2.98M · 37 笔2025-09进口 $33.1K · 7 笔出口 $2.84M · 29 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $2.73M · 29 笔2025-11进口 $45.7K · 1 笔出口 $2.67M · 36 笔2025-12进口 $45.6K · 3 笔出口 $2.28M · 30 笔2026-01进口 $49.9K · 4 笔出口 $2.07M · 28 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.50M · 15 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.93M · 22 笔2026-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $3.03M · 36 笔2026-05进口 $402.0K · 4 笔出口 $3.04M · 28 笔2026-06进口 $50.5K · 4 笔出口 $2.11M · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $477.7K · 6 笔2023-10进口 $118.5K · 6 笔出口 $2.60M · 25 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.15M · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 13 笔2024-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $1.05M · 14 笔2024-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $1.19M · 11 笔2024-03进口 $220.3K · 3 笔出口 $3.22M · 30 笔2024-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $1.95M · 28 笔2024-05进口 $30.5K · 2 笔出口 $1.72M · 19 笔2024-06进口 $39.2K · 2 笔出口 $1.91M · 23 笔2024-07进口 $113.5K · 4 笔出口 $2.94M · 34 笔2024-08进口 $138.3K · 3 笔出口 $4.05M · 38 笔2024-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $2.31M · 24 笔2024-10进口 $25.6K · 1 笔出口 $1.92M · 31 笔2024-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $2.24M · 24 笔2024-12进口 $43.9K · 3 笔出口 $2.46M · 31 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $2.53M · 24 笔2025-02进口 $86.4K · 5 笔出口 $2.39M · 29 笔2025-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $2.72M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 31 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $2.95M · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 23 笔2025-07进口 $80.8K · 2 笔出口 $3.05M · 32 笔2025-08进口 $107.2K · 5 笔出口 $2.98M · 37 笔2025-09进口 $33.1K · 7 笔出口 $2.84M · 29 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $2.73M · 29 笔2025-11进口 $45.7K · 1 笔出口 $2.67M · 36 笔2025-12进口 $45.6K · 3 笔出口 $2.28M · 30 笔2026-01进口 $49.9K · 4 笔出口 $2.07M · 28 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.50M · 15 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.93M · 22 笔2026-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $3.03M · 36 笔2026-05进口 $402.0K · 4 笔出口 $3.04M · 28 笔2026-06进口 $50.5K · 4 笔出口 $2.11M · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号2000105020
企查查编码QVNDT957D4
成立日期2004-10-21
联系地址Số 8, đường Cao Thắng, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THỦY SẢN CÀ MAU
企业英文名称SEAPRIMEXCO-VIETNAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, đường Cao Thắng, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842903831615
邮箱sales@seaprimexco.com
传真+842903931861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本974.8579亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
170199纯蔗糖
030617冷冻虾
392310塑料包装箱
210320番茄调味汁
392350塑料封口件
160529保藏虾制品
190190其他食品制剂
843880食品加工机械
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
050800未加工动物产品
304991304991
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
190220包馅面食
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国71$1.31M
阿根廷3$591.5K
越南4$381.3K
日本2$166.5K
马来西亚8$161.5K
中国1$83.1K
加拿大4$80.5K
挪威1$52.3K
韩国1$11.8K
印度7$168

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡232$36.79M
加拿大193$18.86M
日本337$17.50M
英国64$8.06M
韩国85$3.71M
美国60$1.86M
德国10$1.19M
越南11$842.9K
马来西亚12$681.5K
奥地利2$509.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国22$367.1K混合调味料、番茄调味汁
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国17$316.0K其他食品制剂、混合调味料
Globo Foods Ltd.泰国8$231.7K混合调味料、酱油
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡11$215.8K纯蔗糖、糖果
Inno Fresh International Co., Ltd.泰国7$174.0K混合调味料
Giraffe Foods Inc.加拿大4$80.5K混合调味料
VR Plastic Co., Ltd.泰国8$60.5K塑料包装箱、塑料封口件
Czarnikow Group Ltd.泰国3$38.9K纯蔗糖、非乙烯塑料袋
Evergreen Exports印度4$96冷冻虾、辣椒粉
Aquastar Marine Exports印度3$72冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amanda Seafood Pte. Ltd.新加坡231$36.51M保藏虾制品、冻鲶鱼片
Premier Marine Canada Inc.加拿大194$18.86M保藏虾制品、冷冻虾
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本143$5.35M冷冻鱼肉、其他化学制剂
NORTHCOAST SEAFOODS LIMITED (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED)印度31$4.95M保藏虾制品、冷冻虾
UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED)印度24$3.62M保藏虾制品、冷冻虾
Nihon Three M Co., Ltd.日本57$2.64M冷冻鱼肉、干制墨鱼鱿鱼
Dolphin Trading Corp.日本28$2.56M冷冻鱼肉、冷冻鱼片
UMIOS FOOD UK LIMITED英国28$1.91M冻金枪鱼片、保藏虾制品
Eiger Co., Ltd.日本24$1.56M其他冷冻蔬菜、冷冻虾
Fuji Corp.孟加拉国38$1.49M冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$6.6K
2026-06-18混合调味料Win Chance Industries Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-06-18混合调味料Win Chance Industries Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-06-16混合调味料Win Chance Industries Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-06-16混合调味料Win Chance Industries Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-06-02混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$33.6K
2026-05-28混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$12.3K
2026-05-28混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$19.7K
2026-05-28混合调味料Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$12.9K
2026-05-18混合调味料Inno Fresh International Co., Ltd.泰国$28.3K

出口(共 1,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14保藏虾制品La Canada S.A.美国$0
2026-08-14保藏虾制品La Canada S.A.美国$0
2026-07-24保藏虾制品La Canada S.A.美国$0
2026-06-26保藏虾制品UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED)—$79.6K
2026-06-26保藏虾制品UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED)—$172.0K
2026-06-26保藏虾制品UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED)—$70.6K
2026-06-25保藏虾制品La Canada S.A.美国$0
2026-06-25保藏虾制品La Canada S.A.美国$0
2026-06-24保藏虾制品Premier Marine Canada Inc.加拿大$74.4K
2026-06-24保藏虾制品UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED)—$164.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Seaprimexco Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →