Seaprimexco Vietnam
越南出口商 · 出口 1,069 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thủy Sản Cà Mau
- 邮箱6
102
进口笔数
1,069
出口笔数
$2.84M
进口金额
$95.54M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-14
最近出口
21
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000105020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT957D4 |
| 成立日期 | 2004-10-21 |
| 联系地址 | Số 8, đường Cao Thắng, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỦY SẢN CÀ MAU |
| 企业英文名称 | SEAPRIMEXCO-VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường Cao Thắng, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842903831615 |
| 邮箱 | sales@seaprimexco.com |
| 传真 | +842903931861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 974.8579亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 304991 | 304991 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 71 | $1.31M |
| 阿根廷 | 3 | $591.5K |
| 越南 | 4 | $381.3K |
| 日本 | 2 | $166.5K |
| 马来西亚 | 8 | $161.5K |
| 中国 | 1 | $83.1K |
| 加拿大 | 4 | $80.5K |
| 挪威 | 1 | $52.3K |
| 韩国 | 1 | $11.8K |
| 印度 | 7 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 232 | $36.79M |
| 加拿大 | 193 | $18.86M |
| 日本 | 337 | $17.50M |
| 英国 | 64 | $8.06M |
| 韩国 | 85 | $3.71M |
| 美国 | 60 | $1.86M |
| 德国 | 10 | $1.19M |
| 越南 | 11 | $842.9K |
| 马来西亚 | 12 | $681.5K |
| 奥地利 | 2 | $509.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $367.1K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 17 | $316.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Globo Foods Ltd. | 泰国 | 8 | $231.7K | 混合调味料、酱油 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $215.8K | 纯蔗糖、糖果 |
| Inno Fresh International Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $174.0K | 混合调味料 |
| Giraffe Foods Inc. | 加拿大 | 4 | $80.5K | 混合调味料 |
| VR Plastic Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $60.5K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Czarnikow Group Ltd. | 泰国 | 3 | $38.9K | 纯蔗糖、非乙烯塑料袋 |
| Evergreen Exports | 印度 | 4 | $96 | 冷冻虾、辣椒粉 |
| Aquastar Marine Exports | 印度 | 3 | $72 | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amanda Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 231 | $36.51M | 保藏虾制品、冻鲶鱼片 |
| Premier Marine Canada Inc. | 加拿大 | 194 | $18.86M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 143 | $5.35M | 冷冻鱼肉、其他化学制剂 |
| NORTHCOAST SEAFOODS LIMITED (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED) | 印度 | 31 | $4.95M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED) | 印度 | 24 | $3.62M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Nihon Three M Co., Ltd. | 日本 | 57 | $2.64M | 冷冻鱼肉、干制墨鱼鱿鱼 |
| Dolphin Trading Corp. | 日本 | 28 | $2.56M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼片 |
| UMIOS FOOD UK LIMITED | 英国 | 28 | $1.91M | 冻金枪鱼片、保藏虾制品 |
| Eiger Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.56M | 其他冷冻蔬菜、冷冻虾 |
| Fuji Corp. | 孟加拉国 | 38 | $1.49M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-06-18 | 混合调味料 | Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 混合调味料 | Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 混合调味料 | Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-06-16 | 混合调味料 | Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-06-02 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $33.6K |
| 2026-05-28 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $12.3K |
| 2026-05-28 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $19.7K |
| 2026-05-28 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-05-18 | 混合调味料 | Inno Fresh International Co., Ltd. | 泰国 | $28.3K |
出口(共 1,069)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 保藏虾制品 | La Canada S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 保藏虾制品 | La Canada S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 保藏虾制品 | La Canada S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 保藏虾制品 | UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED) | — | $79.6K |
| 2026-06-26 | 保藏虾制品 | UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED) | — | $172.0K |
| 2026-06-26 | 保藏虾制品 | UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED) | — | $70.6K |
| 2026-06-25 | 保藏虾制品 | La Canada S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | 保藏虾制品 | La Canada S.A. | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 保藏虾制品 | Premier Marine Canada Inc. | 加拿大 | $74.4K |
| 2026-06-24 | 保藏虾制品 | UMIOS FOOD UK LTD (AMANDA SEAFOOD PRIVATE LIMITED) | — | $164.6K |