Kaida Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIDA VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$45.3K
进口金额
$60.4K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-12-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702841249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82NQ4M0 |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 08, đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 08, đường Huỳnh Văn Lũy, Khu ph, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0338587484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $45.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $59.7K |
| 中国台湾 | 1 | $690 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Kaida Leather International Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 其他塑料片材、重型无纺布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&T Worldwide Ltd. | 越南 | 3 | $29.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Newrich Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Madison Trading Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 其他纺织制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $690 | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | PVC泡沫板 | HK KAIDA LEATHER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-09-12 | 聚合物胶粘剂 | HK KAIDA LEATHER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-09-12 | 人造毛皮制品 | HK KAIDA LEATHER INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | S & T WORLDWIDE LTD | 越南 | $15.5K |
| 2023-12-27 | 其他塑料片材 | S & T WORLDWIDE LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-12-26 | 人造毛皮制品 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $690 |
| 2023-11-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | S & T WORLDWIDE LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-09-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $20.6K |
| 2023-08-05 | 非泡沫塑料片 | S & T WORLDWIDE LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-04-05 | 其他粘合剂≤1kg | MADISON TRADING LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-04-05 | 其他胶粘剂 | MADISON TRADING LTD | 越南 | $555 |
| 2023-04-05 | 其他胶粘剂 | MADISON TRADING LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-04-05 | 其他粘合剂≤1kg | MADISON TRADING LTD | 越南 | $370 |