Madison Trading Ltd.

越南出口商 · 出口 998 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 非在业

356
进口笔数
998
出口笔数
$3.85M
进口金额
$7.39M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-12-12
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $533.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.0K · 16 笔出口 $199.9K · 18 笔2023-10进口 $66.7K · 11 笔出口 $409.9K · 34 笔2023-11进口 $102.7K · 14 笔出口 $350.7K · 30 笔2023-12进口 $34.5K · 10 笔出口 $288.2K · 31 笔2024-01进口 $71.9K · 9 笔出口 $138.5K · 30 笔2024-02进口 $89.6K · 12 笔出口 $222.3K · 26 笔2024-03进口 $88.6K · 11 笔出口 $497.3K · 56 笔2024-04进口 $123.3K · 16 笔出口 $273.5K · 44 笔2024-05进口 $90.5K · 14 笔出口 $518.6K · 68 笔2024-06进口 $58.4K · 13 笔出口 $221.5K · 43 笔2024-07进口 $54.5K · 13 笔出口 $226.4K · 53 笔2024-08进口 $29.2K · 6 笔出口 $201.0K · 33 笔2024-09进口 $14.7K · 14 笔出口 $151.0K · 49 笔2024-10进口 $39.4K · 15 笔出口 $232.2K · 49 笔2024-11进口 $47.5K · 12 笔出口 $265.0K · 42 笔2024-12进口 $36.9K · 13 笔出口 $202.1K · 43 笔2025-01进口 $32.9K · 13 笔出口 $343.8K · 51 笔2025-02进口 $33.2K · 9 笔出口 $445.0K · 54 笔2025-03进口 $16.1K · 6 笔出口 $327.6K · 37 笔2025-04进口 $37.1K · 9 笔出口 $533.8K · 60 笔2025-05进口 $16.7K · 5 笔出口 $348.5K · 44 笔2025-06进口 $1.2K · 3 笔出口 $172.9K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $20.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 682023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.0K · 16 笔出口 $199.9K · 18 笔2023-10进口 $66.7K · 11 笔出口 $409.9K · 34 笔2023-11进口 $102.7K · 14 笔出口 $350.7K · 30 笔2023-12进口 $34.5K · 10 笔出口 $288.2K · 31 笔2024-01进口 $71.9K · 9 笔出口 $138.5K · 30 笔2024-02进口 $89.6K · 12 笔出口 $222.3K · 26 笔2024-03进口 $88.6K · 11 笔出口 $497.3K · 56 笔2024-04进口 $123.3K · 16 笔出口 $273.5K · 44 笔2024-05进口 $90.5K · 14 笔出口 $518.6K · 68 笔2024-06进口 $58.4K · 13 笔出口 $221.5K · 43 笔2024-07进口 $54.5K · 13 笔出口 $226.4K · 53 笔2024-08进口 $29.2K · 6 笔出口 $201.0K · 33 笔2024-09进口 $14.7K · 14 笔出口 $151.0K · 49 笔2024-10进口 $39.4K · 15 笔出口 $232.2K · 49 笔2024-11进口 $47.5K · 12 笔出口 $265.0K · 42 笔2024-12进口 $36.9K · 13 笔出口 $202.1K · 43 笔2025-01进口 $32.9K · 13 笔出口 $343.8K · 51 笔2025-02进口 $33.2K · 9 笔出口 $445.0K · 54 笔2025-03进口 $16.1K · 6 笔出口 $327.6K · 37 笔2025-04进口 $37.1K · 9 笔出口 $533.8K · 60 笔2025-05进口 $16.7K · 5 笔出口 $348.5K · 44 笔2025-06进口 $1.2K · 3 笔出口 $172.9K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $20.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316340676
企查查编码QVNV3E61DK
成立日期2020-06-19
联系地址Tầng 5, Toà nhà Kicotrans, 46 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MADISON
企业英文名称MADISON TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Toà nhà Kicotrans, 46 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
392113聚氨酯泡沫塑料
580890装饰流苏
410799加工牛马皮革
640690鞋靴零件
600537染色合成经编织物
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
392640塑料装饰品
640391其他皮革鞋

出口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
481920非瓦楞折叠盒
392113聚氨酯泡沫塑料
630790其他纺织制品
481910瓦楞纸箱
560314人造纤维无纺布
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南356$3.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南998$7.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Elite Global Footwear Mfg. Co., Ltd.越南38$1.73M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Eternal Prowess Vietnam Joint Stock Co.越南34$876.4K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Crecimiento Industrial Vietnam Co., Ltd.越南34$371.7K聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物
Brick Co., Ltd.越南16$186.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Yi Chao Vietnam Co., Ltd.越南29$138.5K其他纺织制品、装饰流苏
Shun Cheng Technology Industry Co., Ltd.越南25$114.6K装饰流苏、其他纺织制品
Xiang Jiang Group (VN) Co., Ltd.越南20$58.5K加工牛马皮革、湿牛马皮革
Dona Gold Long John International Co., Ltd.越南21$42.5K染色合成针织布、染色合成经编织物
Vietnam Dasheng Enterprise Co., Ltd.越南18$40.1K其他纺织制品、装饰流苏
Golden Co., Ltd.越南15$25.9K聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Elite Global Footwear Mfg. Co., Ltd.越南998$7.39M加工牛马皮革、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$994
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$1.2K
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$179
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$304
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$400
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$188
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$200
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$369
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$268
2025-12-10其他纺织制品SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN)越南$265

出口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$1.1K
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$497
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$188
2025-12-12装饰流苏VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$2.1K
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$860
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$231
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$994
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$400
2025-12-12其他纺织制品VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$179
2025-12-12装饰流苏VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD越南$150

相关企业 · 同类产品

Madison Trading Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →