Madison Trading Ltd.
越南出口商 · 出口 998 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 非在业
356
进口笔数
998
出口笔数
$3.85M
进口金额
$7.39M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-12-12
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316340676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3E61DK |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà Kicotrans, 46 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MADISON |
| 企业英文名称 | MADISON TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà Kicotrans, 46 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $3.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 998 | $7.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Elite Global Footwear Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.73M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Eternal Prowess Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 34 | $876.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Crecimiento Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $371.7K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
| Brick Co., Ltd. | 越南 | 16 | $186.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Yi Chao Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $138.5K | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Shun Cheng Technology Industry Co., Ltd. | 越南 | 25 | $114.6K | 装饰流苏、其他纺织制品 |
| Xiang Jiang Group (VN) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $58.5K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Dona Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.5K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Vietnam Dasheng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.1K | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Golden Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.9K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Elite Global Footwear Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 998 | $7.39M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $994 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $179 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $304 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $400 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $188 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $200 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $369 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $268 |
| 2025-12-10 | 其他纺织制品 | SHUN CHENG TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD (VN) | 越南 | $265 |
出口(共 998)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $497 |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-12-12 | 装饰流苏 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $860 |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $994 |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $400 |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-12-12 | 装饰流苏 | VIETNAM ELITE GLOBAL FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $150 |