Dona Gold Long John International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40,458 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quốc Tế Gold Long John Đồng Nai Việt Nam
2,417
进口笔数
40,458
出口笔数
$276.19M
进口金额
$443.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
128
供应商数
595
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600725684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5N0CJ1 |
| 成立日期 | 2004-12-30 |
| 联系地址 | Đường 5A, KCN Nhơn trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GOLD LONG JOHN ĐỒNG NAI VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | VIETNAM DONA GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO ., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 7 Đường 5A, KCN Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02513569181 |
| 邮箱 | tuyen.tong@longjohngroup.com.vn |
| 传真 | 02513569039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,210.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,127 | $230.96M |
| 中国 | 693 | $28.52M |
| 越南 | 513 | $12.39M |
| 印度尼西亚 | 58 | $3.47M |
| 日本 | 3 | $503.1K |
| 美国 | 19 | $286.1K |
| 德国 | 1 | $29.1K |
| 意大利 | 8 | $26.7K |
| 韩国 | 2 | $10 |
| 印度 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26,789 | $307.20M |
| 开曼群岛 | 4,354 | $46.47M |
| 印度尼西亚 | 2,886 | $26.25M |
| 英属维京群岛 | 1,139 | $9.27M |
| 印度 | 1,123 | $7.67M |
| 中国 | 1,154 | $4.58M |
| 孟加拉国 | 188 | $2.92M |
| 柬埔寨 | 390 | $2.33M |
| 中国香港 | 459 | $1.77M |
| 缅甸 | 287 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 897 | $167.71M | 染色合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| Passion Achiever Ltd. | 开曼群岛 | 217 | $32.87M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| PASSION ACHIEVER LTD | 中国台湾 | 69 | $26.29M | 染色合成针织布、合成针织布 |
| Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 245 | $5.32M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Passion Achiever Ltd. | 中国 | 38 | $1.96M | 染色合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| Water Long John Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.68M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Hung Nghiep Formosa Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.04M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Gold Long John International Co., Ltd. | 安道尔 | 224 | $515.0K | 合成针织布、染色合成针织布 |
| JADE LONG JOHN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 59 | $227.1K | 染色合成针织布、染色化纤长丝布 |
| LJ INNOVATION CO LTD | 中国台湾 | 68 | $38.7K | 染色合成经编织物、其他铝制品 |
下游采购商(共 595)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 5,099 | $54.34M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Passion Achiever Ltd. | 开曼群岛 | 3,158 | $38.97M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Gold Long John International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2,381 | $19.16M | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 1,155 | $17.42M | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 975 | $15.68M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,134 | $10.58M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,115 | $10.17M | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 1,199 | $8.22M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1,182 | $5.04M | 鞋靴零件、其他针织布 |
| GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 1,384 | $3.79M | 染色合成针织布、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2,417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 中国台湾 | $173.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $67.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $67.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $67.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 中国台湾 | $173.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $67.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯单丝纱 | PASSION ACHIEVER LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LONG JOHN TSUNG RIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 机器零件(非成圈) | EXCELLENT PASSION LTD | 中国 | $162.0K |
出口(共 40,458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $226 |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $470 |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $570 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | PASSION ACHIEVER LTD | 开曼群岛 | $171 |