Brick Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,128 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH BRICK
456
进口笔数
6,128
出口笔数
$25.86M
进口金额
$46.40M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
70
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702327763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD9E4V7 |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | Lô B-10B-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRICK |
| 企业英文名称 | BRICK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-9A-CN và lô B-10B-CN, Đường NA5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02743595975 |
| 邮箱 | brick@bricktpu.com.vn |
| 传真 | 02743595976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 768.81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $7.98M |
| 中国 | 188 | $6.89M |
| 中国台湾 | 150 | $5.97M |
| 越南 | 27 | $3.64M |
| 德国 | 15 | $515.5K |
| 日本 | 23 | $436.8K |
| 法国 | 14 | $225.3K |
| 韩国 | 13 | $116.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $38.6K |
| 中国香港 | 1 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,031 | $40.09M |
| 萨摩亚 | 578 | $4.22M |
| 印度尼西亚 | 291 | $1.30M |
| 中国香港 | 51 | $292.3K |
| 柬埔寨 | 117 | $252.5K |
| 日本 | 52 | $225.5K |
| 葡萄牙 | 3 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
| 中国 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Leader Co., Ltd. | 越南 | 113 | $8.02M | 鞋靴零件、塑料装饰品 |
| Goodturn Trading Corp. | 越南 | 63 | $5.90M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Treasure Gear Ltd. | 中国 | 8 | $522.2K | 其他聚酰胺 |
| PRIDE MFG CO LLC | 中国香港 | 35 | $413.6K | 不可调扳手、鞋靴零件 |
| YAN LIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 33 | $378.3K | 鞋靴零件、不可调扳手 |
| COMPLAM MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 15 | $333.9K | 矿物制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Tien Jiang Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 15 | $155.9K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| WGJ CO LTD | 中国台湾 | 11 | $123.0K | 初级形态聚酰胺、聚氨酯 |
| LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $92.9K | 其他螺纹紧固件、鞋靴零件 |
| Morito Apparel Co., Ltd. | 越南 | 11 | $76.9K | 扣件及零件、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 3,170 | $16.25M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Taurus Corp. | 越南 | 397 | $11.95M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 271 | $4.84M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 331 | $2.69M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Goodturn Trading Corp | 印度尼西亚 | 221 | $1.22M | 其他塑料制品、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 中国香港 | 231 | $954.4K | 橡胶塑料鞋件、塑料装饰品 |
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 427 | $521.9K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 95 | $518.5K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 106 | $285.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| New City Light Corp | 越南 | 135 | $191.0K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | MORITO APPAREL CO LTD | 日本 | $222 |
| 2026-04-23 | 矿物制品 | COMPLAM MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 矿物制品 | COMPLAM MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | MORITO APPAREL CO LTD | 日本 | $222 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯 | LUBRIZOL SPECIALTY CHEMICALS MFG | 中国 | $104 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯 | LUBRIZOL SPECIALTY CHEMICALS MFG | 中国 | $104 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | BIN KE CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | BIN KE CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | BRIGHT LEADER CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | BRIGHT LEADER CO LTD | 中国 | $258 |
出口(共 6,128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $3 |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $10 |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $851 |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $22 |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $22 |
| 2026-04-24 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $143 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $8 |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH YMUV (MST:1201485042) | 萨摩亚 | $28 |