Thien Nam Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thiên Nam
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103747604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8AC4AU |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 28, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LôTT18-30 Khu đô thị Văn Phú, Tổ dân phố 9P, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 91.638亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.08M |
| 美国 | 3 | $129.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $364.7K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.5K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Amlan International | 美国 | 3 | $129.8K | 猫狗饲料、活性矿产品 |
| Hebei Redsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 亚胺衍生物、氯乙酸类 |
| Shandong Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.7K | 甲酸、甲酸盐 |
| Guangxi Golden Stride Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.7K | 酰亚胺及糖精、环酰胺衍生物 |
| SPAC CO., LTD | 中国香港 | 1 | $64.1K | 氨基树脂 |
| Hubei Horwath Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Sinopharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 甲酸盐 | SHANDONG ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-20 | 甲酸盐 | SHANDONG ACID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-15 | 季铵化合物 | SHANDONG DASHUO BIOTECH CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-15 | 季铵化合物 | SHANDONG DASHUO BIOTECH CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-15 | 氨基树脂 | SPAC CO., LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-15 | 氨基树脂 | SPAC CO., LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 亚胺衍生物 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |