Thien Nam Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thiên Nam
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103747604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8AC4AU |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 28, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LôTT18-30 Khu đô thị Văn Phú, Tổ dân phố 9P, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 91.638亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.78M |
| 美国 | 4 | $132.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $491.8K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| SinoPharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 5 | $212.2K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.5K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Guangxi Golden Stride Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.5K | 酰亚胺及糖精、环酰胺衍生物 |
| AMLAN INTERNATIONAL | 美国 | 3 | $129.8K | 猫狗饲料、活性矿产品 |
| Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.0K | 猫狗饲料、环烷醇类 |
| Hubei Horwath Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.7K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Shandong Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.1K | 甲酸、甲酸盐 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Jiangxi Kosin Frontier Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 三羟甲基丙烷、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 葡萄糖浆 | Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-07-28 | 环酰胺衍生物 | Guangxi Golden Stride Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-07-28 | 酰亚胺及糖精 | Guangxi Golden Stride Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $55.8K |
| 2026-07-28 | 季铵化合物 | SinoPharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-07-28 | 其他维生素 | SinoPharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-07-28 | 季铵化合物 | SinoPharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-07-28 | 其他维生素 | SinoPharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-07-23 | 其他维生素 | Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-23 | 其他维生素 | Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |