Yu Zuan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 植物纺织纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YU ZUAN

1
进口笔数
313
出口笔数
$4.9K
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $386.5K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $55.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $386.5K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $55.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317630762
企查查编码QVNM23V565
成立日期2023-01-04
联系地址Phòng F.201, Tầng 02, Tòa nhà GIC Tower 228B Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YU ZUAN
企业英文名称YU ZUAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng F.201, Tầng 02, Tòa nhà GIC Tower 228B Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938197380
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
530500植物纺织纤维
140490其他植物产品
440220果壳木炭
960200雕刻材料及制品
400299其他合成橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国257$3.26M
越南50$516.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xingtai Jiayang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$4.9K面包面食机械、果蔬加工机械

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Flourishes International Trading Co., Ltd.中国70$969.5K植物纺织纤维、其他植物产品
Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd.中国57$961.0K植物纺织纤维、其他植物产品
Xiamen Zuanyu Trading Co., Ltd.中国73$652.5K其他植物产品、植物纺织纤维
Shanghai Lan Au Import & Export Co., Ltd.越南13$135.6K植物纺织纤维
Yongjia County Xinghao Clothing Accessories Import & Export Co., Ltd.中国23$133.5K其他植物产品、果壳木炭
Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd.越南7$116.2K植物纺织纤维、其他植物产品
Zhongmao Yuhang (Qingdao) International Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$83.3K其他植物产品、植物纺织纤维
Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd.中国6$78.5K植物纺织纤维、其他植物产品
Xiamen Zuanyu Trading Co., Ltd.越南10$68.3K植物纺织纤维
Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd.越南9$60.3K植物纺织纤维

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他功能机器XINGTAI JIAYANG MACHINERY MFG CO.,LTD中国$4.9K

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27雕刻材料及制品YONGJIA COUNTY XINGHAO CLOTHING ACCESSORIES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K
2026-04-24其他植物产品XIAMEN ZUANYU TRADING CO.,LTD中国$5.6K
2026-04-23其他植物产品QINGDAO KAIRUIHANG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD—$7.5K
2026-04-18其他植物产品XIAMEN ZUANYU TRADING CO.,LTD中国$15.9K
2026-04-15其他植物产品QINGDAO KAIRUIHANG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD—$15.0K
2026-04-09其他植物产品XIAMEN ZUANYU TRADING CO.,LTD中国$11.6K
2026-04-08其他植物产品QINGDAO ASIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD—$16.0K
2026-04-06植物纺织纤维HAIKOU MOST WANTED TO WORK TRADING CO.,LTD—$18.4K
2026-04-03果壳木炭YONGJIA COUNTY XINGHAO CLOTHING ACCESSORIES IMPORT & EXPORT CO LTD中国$39.2K
2026-04-02其他植物产品XIAMEN ZUANYU TRADING CO.,LTD中国$14.8K

相关企业 · 同类产品

Yu Zuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →