ICAR Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Icar Việt Nam
139
进口笔数
0
出口笔数
$7.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107422854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB2DAKP |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Mặt bằng số 01-02, tầng 2, khu vực VL2, Chợ thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Mặt bằng số 01-02, tầng 2, khu vực VL2, Chợ thương mại dịch, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84963010958 |
| 邮箱 | info@icar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $7.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shenyongtong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.47M | 压力测量仪、其他电视摄像机 |
| Guangzhou Zhihang Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.54M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $648.4K | PMMA塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Changyi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 17 | $333.7K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Hongkong Anxinzhe Technology Ltd. | 中国 | 3 | $302.6K | 其他风扇、电视数码摄像机 |
| Guangzhou Sinjet Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.3K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Dongguan Junlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.5K | 其他气泵、电视数码摄像机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Musk Intelligent Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.4K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHENZHEN SHENYONGTONG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | DONGGUAN JUNLIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |