TVS SFX CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TVS - SFX
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317852469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQH018Q |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | 336/10/18 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TVS - SFX |
| 企业英文名称 | TVS – SFX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 336/10/18 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909088283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $30.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 2 | $20.0K | 其他电气设备、钛粉 |
| GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $10.5K | 其他电气设备、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-23 | 其他电气设备 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-13 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-13 | 其他电气设备 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-04 | 其他电气设备 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-11-04 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-08-21 | 其他化学制剂 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-21 | 其他化学制剂 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $55 |