3ST Automation Electromechanical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Tự Động Hóa 3st

0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号2300783845
企查查编码QVNVR27HY4
成立日期2013-07-29
联系地址Đường Võ Cường 35, Cụm 1, Thôn Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA 3ST
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Võ Cường 35, Cụm 1, Thôn Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84976226329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391740塑料管件
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
853620自动断路器
820320钳子镊子
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$1.44M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南153$1.48M其他液化石油气、其他钢铁制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南6$78.5K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南12$11.4K涂层钢板、自粘塑料片
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南4$1.4K电器装置零件、印刷标签
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K传动部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纱线及绳制品YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$262
2026-04-29手动螺丝刀YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$41
2026-04-29手动螺丝刀YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$184
2026-04-29钢铁螺钉螺栓YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$14
2026-04-29手动螺丝刀YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$90
2026-04-29阀门龙头YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$197
2026-04-29非不锈钢机织物YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$322
2026-04-29织物基研磨粉YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$42
2026-04-29织物基研磨粉YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$42
2026-04-29金属焊条YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$149

相关企业 · 同类产品

3ST Automation Electromechanical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →