3ST Automation Electromechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Tự Động Hóa 3st
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300783845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR27HY4 |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | Đường Võ Cường 35, Cụm 1, Thôn Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA 3ST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Cường 35, Cụm 1, Thôn Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84976226329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $1.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 153 | $1.48M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $78.5K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.4K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $1.4K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $262 |
| 2026-04-29 | 手动螺丝刀 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 手动螺丝刀 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 手动螺丝刀 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $90 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $197 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢机织物 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $322 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $149 |