Dai Thanh Electric & Machinery Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Và Cơ Khí Đại Thành
101
进口笔数
1
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-09-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105906867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF47N2G |
| 成立日期 | 2012-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A Cụm TTCN & CNN, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH ELECTRIC AND MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 26 Phố Dương Đình nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912231373 |
| 邮箱 | tbddaithanh@gmail.com |
| 官网 | daithanhelectric.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $976.0K |
| 中国 | 67 | $153.7K |
| 瑞典 | 1 | $350 |
| 德国 | 2 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willinco | 韩国 | 95 | $1.10M | 其他电路开关装置、非玻陶绝缘体 |
| KACON (Wenzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Shanghai International Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| BVT Sweden AB | 瑞典 | 1 | $350 | 阀门龙头、垫片套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willinco | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他电感器、高压开关 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | WILLINCO | 韩国 | $910 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | WILLINCO | 韩国 | $910 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | WILLINCO | 韩国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 高压开关 | WILLINCO | 韩国 | $1.3K |
| 2023-09-06 | 电器装置零件 | WILLINCO | 韩国 | $244 |