Dai Thanh Electric & Machinery Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Và Cơ Khí Đại Thành

101
进口笔数
1
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-09-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105906867
企查查编码QVNFF47N2G
成立日期2012-06-01
联系地址Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A Cụm TTCN & CNN, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ ĐẠI THÀNH
企业英文名称DAI THANH ELECTRIC AND MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, số 26 Phố Dương Đình nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84912231373
邮箱tbddaithanh@gmail.com
官网daithanhelectric.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853649高压继电器
903289其他自动控制仪
903033电测仪表
8504311kVA以下变压器
8536101000伏以下保险丝
853890电器装置零件
940542LED照明装置
830249贱金属配件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853530高压开关
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国95$976.0K
中国67$153.7K
瑞典1$350
德国2$121

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Willinco韩国95$1.10M其他电路开关装置、非玻陶绝缘体
KACON (Wenzhou) Import & Export Co., Ltd.中国3$17.1K其他电气开关、电器装置零件
Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd.中国1$9.7K其他电气开关、60伏以下继电器
Shanghai International Science & Technology Corp., Ltd.中国1$7.2K其他塑料制品、其他橡胶带
BVT Sweden AB瑞典1$350阀门龙头、垫片套装

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Willinco韩国1$1.6K其他电感器、高压开关

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$4.1K
2026-04-29贱金属配件WILLINCO韩国$910
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$4.1K
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$11.6K
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$22.7K
2026-04-29贱金属配件WILLINCO韩国$910
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$22.7K
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$4.1K
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$11.6K
2026-04-29其他铜制品WILLINCO韩国$4.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-06高压开关WILLINCO韩国$1.3K
2023-09-06电器装置零件WILLINCO韩国$244

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Electric & Machinery Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →