Tuildonai Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 陶瓷瓦

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tuildonai

0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$4.41M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313061970
企查查编码QVN51PDK80
成立日期2014-12-22
联系地址119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUILDONAI
企业英文名称TUILDONAI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84838295881
传真0839101630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
690510陶瓷瓦
690410陶瓷砖
690490陶瓷地砖

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度163$2.44M
柬埔寨87$1.35M
越南5$246.9K
马来西亚22$139.0K
泰国19$127.2K
阿联酋6$65.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCW Tiles Private Ltd.印度163$2.44M陶瓷瓦、陶瓷砖
Samreith Sornsokchea柬埔寨74$802.9K陶瓷瓦、陶瓷地砖
Sok Kunthea越南11$688.7K非轻质石油、陶瓷瓦
ITDang2009 Co., Ltd.泰国18$122.0K陶瓷地砖
GNG Distributors Sdn. Bhd.马来西亚19$114.6K陶瓷地砖、混凝土建筑砖块
Nuvocotto General Trading Llc阿联酋5$64.3K陶瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
CTM Roofing马来西亚5$34.0K陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Sambath Makara柬埔寨2$33.6K大理石子、其他丙烯酸聚合物
SUNG YU ARCHITECTURAL MATERIALS SDN. BHD.马来西亚3$23.6K陶瓷瓦
ITDANG2009 CO.,LTD.3$23.1K陶瓷地砖

近期贸易明细

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20陶瓷地砖ITDANG2009 CO.,LTD.$5.7K
2026-04-20陶瓷地砖ITDANG2009 CO.,LTD.$58
2026-04-20陶瓷地砖ITDANG2009 CO.,LTD.$61
2026-04-20陶瓷地砖ITDANG2009 CO.,LTD.$17
2026-04-20陶瓷地砖ITDANG2009 CO.,LTD.$1.7K
2026-04-20陶瓷地砖ITDANG2009 CO.,LTD.$6.1K
2026-04-18陶瓷瓦FCW TILES PRIVATE LTD印度$6.2K
2026-04-18陶瓷瓦FCW TILES PRIVATE LTD印度$6.2K
2026-04-18陶瓷瓦FCW TILES PRIVATE LTD印度$5.3K
2026-04-18陶瓷瓦FCW TILES PRIVATE LTD印度$5.9K

相关企业 · 同类产品

Tuildonai Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →