Tuildonai Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tuildonai
0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$4.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313061970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51PDK80 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUILDONAI |
| 企业英文名称 | TUILDONAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84838295881 |
| 传真 | 0839101630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 163 | $2.44M |
| 柬埔寨 | 87 | $1.35M |
| 越南 | 5 | $246.9K |
| 马来西亚 | 22 | $139.0K |
| 泰国 | 19 | $127.2K |
| 阿联酋 | 6 | $65.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FCW Tiles Private Ltd. | 印度 | 163 | $2.44M | 陶瓷瓦、陶瓷砖 |
| Samreith Sornsokchea | 柬埔寨 | 74 | $802.9K | 陶瓷瓦、陶瓷地砖 |
| Sok Kunthea | 越南 | 11 | $688.7K | 非轻质石油、陶瓷瓦 |
| ITDang2009 Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $122.0K | 陶瓷地砖 |
| GNG Distributors Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $114.6K | 陶瓷地砖、混凝土建筑砖块 |
| Nuvocotto General Trading Llc | 阿联酋 | 5 | $64.3K | 陶瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| CTM Roofing | 马来西亚 | 5 | $34.0K | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Sambath Makara | 柬埔寨 | 2 | $33.6K | 大理石子、其他丙烯酸聚合物 |
| SUNG YU ARCHITECTURAL MATERIALS SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $23.6K | 陶瓷瓦 |
| ITDANG2009 CO.,LTD. | 3 | $23.1K | 陶瓷地砖 |
近期贸易明细
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 陶瓷地砖 | ITDANG2009 CO.,LTD. | — | $5.7K |
| 2026-04-20 | 陶瓷地砖 | ITDANG2009 CO.,LTD. | — | $58 |
| 2026-04-20 | 陶瓷地砖 | ITDANG2009 CO.,LTD. | — | $61 |
| 2026-04-20 | 陶瓷地砖 | ITDANG2009 CO.,LTD. | — | $17 |
| 2026-04-20 | 陶瓷地砖 | ITDANG2009 CO.,LTD. | — | $1.7K |
| 2026-04-20 | 陶瓷地砖 | ITDANG2009 CO.,LTD. | — | $6.1K |
| 2026-04-18 | 陶瓷瓦 | FCW TILES PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 陶瓷瓦 | FCW TILES PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 陶瓷瓦 | FCW TILES PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 陶瓷瓦 | FCW TILES PRIVATE LTD | 印度 | $5.9K |