Kelly Vietnam Chemical Technology Corporation
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ hoá chất KELLY Việt Nam
210
进口笔数
214
出口笔数
$5.48M
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-21
最近出口
21
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500582412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YRYH7H |
| 成立日期 | 2008-02-22 |
| 联系地址 | Một phần lô đất CN7, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT KELLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KELLY VIETNAM CHEMICAL TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô đất CN7, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842433941965 |
| 邮箱 | kellyeverfast@gmail.com |
| 传真 | 0433941352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 612.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 790390 | 锌粉及片 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 291814 | 柠檬酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 90 | $2.24M |
| 日本 | 58 | $1.76M |
| 新加坡 | 27 | $958.3K |
| 中国 | 31 | $403.4K |
| 美国 | 18 | $99.3K |
| 德国 | 3 | $8.7K |
| 泰国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 211 | $1.84M |
| 中国台湾 | 2 | $8.0K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kelly Chemical Corp. | 中国台湾 | 107 | $2.84M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Kelly Chemical Corp. | 日本 | 43 | $1.41M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Kelly Chemical Corp. | 新加坡 | 20 | $738.5K | 其他化学制剂、钠硅酸盐 |
| Kun Shan Everfast Chemical Tech. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $161.2K | 金属表面酸洗制剂、其他化学制剂 |
| Kelly Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.4K | 葡萄糖酸化合物、其他磷酸钙 |
| Kelly Chemical Corp. | 美国 | 13 | $76.3K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Kelly Surface Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Chemische Werke Kluth GmbH | 德国 | 3 | $8.7K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Jasco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.9K | 其他塑料制品 |
| Nippon Hyomen Kagaku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $149 | 其他化学制剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 108 | $950.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $790.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $95.5K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Kelly Chemical Corp. | 中国台湾 | 2 | $8.0K | 其他无环多胺、工业清洁制剂 |
| Thai Kelly Corp Ltd | 泰国 | 1 | $5.6K | 其他化学制剂 |
| Kelly Chemical Corp | 越南 | 1 | $1.2K | 其他化学制剂 |
| Magnet JC Joint Stock Company | 越南 | 1 | $942 | 其他化学制剂 |
| Thai Kelly Corp., Ltd. | 越南 | 1 | $700 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 新加坡 | $47.3K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 美国 | $17.0K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 日本 | $9.8K |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 日本 | $71 |
| 2026-07-22 | 工业清洁制剂 | Kelly Chemical Corp. | 日本 | $5.4K |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Kelly Chemical Corp. | 日本 | $4.6K |
| 2026-07-22 | 金属表面酸洗制剂 | Kelly Chemical Corp. | 日本 | $1.4K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 工业清洁制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $8.8K |
| 2026-07-09 | 其他多硫化物 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-08 | 钠硅酸盐 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-08 | 其他多硫化物 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-08 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-08 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-08 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-02 | 钠硅酸盐 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |