An Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Thái
10
进口笔数
56
出口笔数
$118.3K
进口金额
$875.9K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000234947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC12YM29 |
| 成立日期 | 1996-06-29 |
| 联系地址 | Số 219 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Tự An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842623860475 |
| 邮箱 | anthai_coltd@dng.vnn.vn |
| 官网 | www.anthaicafe.com |
| 传真 | 02623859549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 441520 | 木托盘 |
| 980100 | 980100 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $118.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $600.6K |
| 柬埔寨 | 4 | $151.8K |
| 荷兰 | 5 | $13.8K |
| 越南 | 3 | $10.1K |
| 喀麦隆 | 2 | $596 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | LED照明装置、静止变流器 |
| Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| Krate (Kaiping) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| One Two Three Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电气开关、自动断路器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAM COFFEE LLC | 美国 | 40 | $623.4K | 烘焙咖啡、加糖可可粉 |
| Chang Run International Trade Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $151.8K | 咖啡基制品 |
| CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 2 | $76.2K | 咖啡基制品、糖果 | |
| Sensineer B.V. | 荷兰 | 2 | $12.4K | 咖啡基制品 |
| Tram Coffee LLC | 越南 | 1 | $7.5K | 烘焙咖啡 |
| Kecheng Phu Tho Shoe Materials Technical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 丁二烯橡胶、未硫化橡胶片 |
| Sensineer | 荷兰 | 2 | $1.1K | 咖啡提取物 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $880 | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ambe Marcus | 喀麦隆 | 1 | $483 | 980100 |
| Reginald of Ori | 荷兰 | 1 | $249 | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 绝缘电线 | Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2025-10-24 | 75-375千伏安柴油发电机 | Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd. | 中国 | $51.4K |
| 2025-09-23 | 热泵 | Krate (Kaiping) Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-23 | LED照明装置 | Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-09-23 | 其他电气开关 | One Two Three Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 热泵 | Krate (Kaiping) Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-23 | 1000伏以下电路保护器 | Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2025-09-23 | 其他电气开关 | One Two Three Electric Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2025-06-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 烘焙咖啡 | TRAM COFFEE LLC | 美国 | $21.9K |
| 2026-04-24 | 咖啡基制品 | CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $30.6K |
| 2026-04-24 | 咖啡基制品 | CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-17 | 烘焙咖啡 | TRAM COFFEE LLC | 美国 | $11.0K |
| 2026-03-26 | 烘焙咖啡 | TRAM COFFEE LLC | 美国 | $21.9K |
| 2026-02-05 | 咖啡基制品 | CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $7.5K |
| 2026-02-05 | 咖啡基制品 | CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $30.6K |
| 2026-01-29 | 加糖可可粉 | TRAM COFFEE LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 烘焙咖啡 | TRAM COFFEE LLC | 美国 | $21.9K |
| 2026-01-08 | 烘焙咖啡 | TRAM COFFEE LLC | 美国 | $21.9K |