An Thai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 烘焙咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Thái

10
进口笔数
56
出口笔数
$118.3K
进口金额
$875.9K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-09进口 $27.3K · 4 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-10进口 $51.4K · 1 笔出口 $107.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-09进口 $27.3K · 4 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-10进口 $51.4K · 1 笔出口 $107.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号6000234947
企查查编码QVNC12YM29
成立日期1996-06-29
联系地址Số 219 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Tự An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN THÁI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 219 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842623860475
邮箱anthai_coltd@dng.vnn.vn
官网www.anthaicafe.com
传真02623859549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
940542LED照明装置
841370其他离心泵
841861热泵
850440静止变流器
8536301000伏以下电路保护器
853650其他电气开关
854449绝缘电线
940511LED灯具

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
210112咖啡基制品
210111咖啡提取物
180610加糖可可粉
330499其他护肤品
400591未硫化橡胶片
441520木托盘
980100980100

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$118.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$600.6K
柬埔寨4$151.8K
荷兰5$13.8K
越南3$10.1K
喀麦隆2$596

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd.中国2$60.1K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd.中国4$29.2KLED照明装置、静止变流器
Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd.中国1$17.0K绝缘电线、高压电线
Krate (Kaiping) Trading Co., Ltd.中国1$7.0K其他化学制剂、阀门零件
Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd.中国1$3.0K其他离心泵、其他泵和提升机
One Two Three Electric Co., Ltd.中国1$1.9K其他电气开关、自动断路器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRAM COFFEE LLC美国40$623.4K烘焙咖啡、加糖可可粉
Chang Run International Trade Co., Ltd.柬埔寨4$151.8K咖啡基制品
CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD2$76.2K咖啡基制品、糖果
Sensineer B.V.荷兰2$12.4K咖啡基制品
Tram Coffee LLC越南1$7.5K烘焙咖啡
Kecheng Phu Tho Shoe Materials Technical Co., Ltd.越南1$1.8K丁二烯橡胶、未硫化橡胶片
Sensineer荷兰2$1.1K咖啡提取物
Ritek Vietnam Co., Ltd.越南1$880未印刷标签、瓦楞纸箱
Ambe Marcus喀麦隆1$483980100
Reginald of Ori荷兰1$249咖啡提取物

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03绝缘电线Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd.中国$17.0K
2025-10-2475-375千伏安柴油发电机Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd.中国$51.4K
2025-09-23热泵Krate (Kaiping) Trading Co., Ltd.中国$2.5K
2025-09-23LED照明装置Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd.中国$6.9K
2025-09-23静止变流器Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd.中国$11.1K
2025-09-23其他电气开关One Two Three Electric Co., Ltd.中国$1.2K
2025-09-23热泵Krate (Kaiping) Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2025-09-231000伏以下电路保护器Leehi Technologies (Jiangmen) Co., Ltd.中国$336
2025-09-23其他电气开关One Two Three Electric Co., Ltd.中国$744
2025-06-1175-375千伏安柴油发电机Elephant Tech Fuzhou Co., Ltd.中国$8.7K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27烘焙咖啡TRAM COFFEE LLC美国$21.9K
2026-04-24咖啡基制品CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$30.6K
2026-04-24咖啡基制品CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$7.5K
2026-04-17烘焙咖啡TRAM COFFEE LLC美国$11.0K
2026-03-26烘焙咖啡TRAM COFFEE LLC美国$21.9K
2026-02-05咖啡基制品CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$7.5K
2026-02-05咖啡基制品CHANG RUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$30.6K
2026-01-29加糖可可粉TRAM COFFEE LLC美国$2.1K
2026-01-29烘焙咖啡TRAM COFFEE LLC美国$21.9K
2026-01-08烘焙咖啡TRAM COFFEE LLC美国$21.9K

相关企业 · 同类产品

An Thai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →