Sebeno Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP SEBENO
70
进口笔数
0
出口笔数
$451.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108078869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGASET7M |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Cụm CN Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SEBENO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842432011212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $327.9K |
| 中国 | 36 | $70.8K |
| 西班牙 | 10 | $43.8K |
| 保加利亚 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $390 |
| 比利时 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $330.2K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 5 | $45.5K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 10 | $43.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Esyslux GmbH | 德国 | 2 | $9.5K | 其他电气开关、其他光学测量仪 |
| Arcus Eds Gmbh | 德国 | 3 | $7.4K | 其他测量仪器、液体计量表 |
| Esylux Asia Ltd. | 德国 | 1 | $5.4K | 塑料配件、其他电气开关 |
| Zebo Asia Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Julefi GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 水净化机械 |
| Smart Things Solutions GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 其他铝制品、静止变流器 |
| f4554d55164e17342a30ebcd4eede3ff | 1 | $225 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $687 |
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $687 |
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-20 | 其他通信设备 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $284 |
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 塑料配件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $6 |