Spacer Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 690 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Spacer Việt Nam
6
进口笔数
690
出口笔数
$14.0K
进口金额
$18.41M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-08-03
最近出口
4
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106098411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20N9M12 |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | U02-L16, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPACER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPACER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U02-L16, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0433525808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 美国 | 2 | $145 |
| 澳大利亚 | 2 | $4 |
| 中国 | 1 | $1 |
| 南非 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 403 | $14.19M |
| 美国 | 215 | $2.59M |
| 加拿大 | 18 | $675.9K |
| 新西兰 | 28 | $482.5K |
| 中国香港 | 7 | $180.8K |
| 比利时 | 9 | $115.9K |
| 意大利 | 1 | $33.0K |
| 越南 | 2 | $31.4K |
| 南非 | 1 | $213 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCCRAE TRADING SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | 1 | $13.8K | 其他钢铁制品 |
| NILL BUILDING SOLUTIONS | 美国 | 2 | $145 | 塑料封口件、钢铁螺钉螺栓 |
| Rotech Rural Armidale | 澳大利亚 | 1 | $3 | 贱金属配件 |
| Shade Australia | 澳大利亚 | 2 | $2 | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxi Metal Industries (1992) Pty Ltd | 澳大利亚 | 58 | $2.75M | 其他钢铁结构体、针织头饰 |
| Rotech Gate Hardware Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $1.80M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Allcon Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 46 | $1.54M | 其他合金钢条、乙烯聚合物塑料 |
| Oriem Pty Ltd | 澳大利亚 | 42 | $1.38M | 合金钢型材、其他合金钢条 |
| Mesh & Bar Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.17M | 热轧钢条<14mm、其他合金钢条 |
| Piertech Systems | 美国 | 51 | $1.08M | 机械零件、其他钢铁结构体 |
| King Flex Pty Ltd | 澳大利亚 | 34 | $1.03M | 金属建筑配件 |
| Jennmar Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $1.02M | 其他钢铁制品、未涂层钢线 |
| AS Surefoot | 澳大利亚 | 26 | $1.01M | 合金钢焊管、其他钢铁制品 |
| NILL BUILDING SOLUTIONS | 美国 | 110 | $995.6K | 其他钢铁结构体、钢铁锚具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | MCCRAE TRADING SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $13.8K |
| 2024-09-30 | 塑料封口件 | NILL BUILDING SOLUTIONS | 美国 | $45 |
| 2024-04-02 | 其他钢铁制品 | SHADE AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-10-10 | 其他钢铁制品 | Shade Australia | 中国 | $1 |
| 2023-10-10 | 铝制结构体及部件 | Shade Australia | 南非 | $1 |
| 2023-10-04 | 贱金属配件 | Rotech Rural Armidale | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-09-07 | 钢铁螺钉螺栓 | NILL BUILDING SOLUTIONS | 美国 | $100 |
出口(共 690)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 机械零件 | Piertech Systems | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 机械零件 | Piertech Systems | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | UCON Systems, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Piertech Systems | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Piertech Systems | 美国 | $34.1K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | Piertech Systems | 美国 | $12.0K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | UCON SYSTEMS INC | 美国 | $8.0K |
| 2026-06-26 | 其他合金钢条 | Allcon Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 其他合金钢条 | Allcon Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-06-26 | 其他合金钢条 | Allcon Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.0K |