Spacer Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 690 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Spacer Việt Nam

6
进口笔数
690
出口笔数
$14.0K
进口金额
$18.41M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-08-03
最近出口
4
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $791.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2023-10进口 $4 · 2 笔出口 $406.3K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $455.7K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 12 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $446.4K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $363.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $498.9K · 16 笔2024-09进口 $45 · 1 笔出口 $515.0K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $594.7K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $479.3K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $397.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $601.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $694.1K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.8K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $592.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.1K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $746.7K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 13 笔2026-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $270.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $791.7K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $678.3K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2023-10进口 $4 · 2 笔出口 $406.3K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $455.7K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 12 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $446.4K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $363.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $347.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $498.9K · 16 笔2024-09进口 $45 · 1 笔出口 $515.0K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $594.7K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $479.3K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $397.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $450.1K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $601.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $694.1K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.8K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $592.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $471.1K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $746.7K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 13 笔2026-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $270.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $791.7K · 25 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $282.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $678.3K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106098411
企查查编码QVN20N9M12
成立日期2013-01-25
联系地址U02-L16, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPACER VIỆT NAM
企业英文名称SPACER VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址U02-L16, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0433525808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
722860其他合金钢条
731600钢铁锚具
722870合金钢型材
730650合金钢焊管
830249贱金属配件
843139机械零件
846330金属丝加工机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.8K
美国2$145
澳大利亚2$4
中国1$1
南非1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚403$14.19M
美国215$2.59M
加拿大18$675.9K
新西兰28$482.5K
中国香港7$180.8K
比利时9$115.9K
意大利1$33.0K
越南2$31.4K
南非1$213

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCCRAE TRADING SOLUTIONS PTY LTD越南1$13.8K其他钢铁制品
NILL BUILDING SOLUTIONS美国2$145塑料封口件、钢铁螺钉螺栓
Rotech Rural Armidale澳大利亚1$3贱金属配件
Shade Australia澳大利亚2$2其他钢铁制品、铝制结构体及部件

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxi Metal Industries (1992) Pty Ltd澳大利亚58$2.75M其他钢铁结构体、针织头饰
Rotech Gate Hardware Pty Ltd澳大利亚39$1.80M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Allcon Group Pty Ltd澳大利亚46$1.54M其他合金钢条、乙烯聚合物塑料
Oriem Pty Ltd澳大利亚42$1.38M合金钢型材、其他合金钢条
Mesh & Bar Pty Ltd澳大利亚30$1.17M热轧钢条<14mm、其他合金钢条
Piertech Systems美国51$1.08M机械零件、其他钢铁结构体
King Flex Pty Ltd澳大利亚34$1.03M金属建筑配件
Jennmar Australia Pty Ltd澳大利亚21$1.02M其他钢铁制品、未涂层钢线
AS Surefoot澳大利亚26$1.01M合金钢焊管、其他钢铁制品
NILL BUILDING SOLUTIONS美国110$995.6K其他钢铁结构体、钢铁锚具

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他钢铁制品MCCRAE TRADING SOLUTIONS PTY LTD越南$13.8K
2024-09-30塑料封口件NILL BUILDING SOLUTIONS美国$45
2024-04-02其他钢铁制品SHADE AUSTRALIA澳大利亚$1
2023-10-10其他钢铁制品Shade Australia中国$1
2023-10-10铝制结构体及部件Shade Australia南非$1
2023-10-04贱金属配件Rotech Rural Armidale澳大利亚$3
2023-09-07钢铁螺钉螺栓NILL BUILDING SOLUTIONS美国$100

出口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-03机械零件Piertech Systems美国$0
2026-07-09机械零件Piertech Systems美国$0
2026-06-30其他钢铁管件UCON Systems, Inc.美国$0
2026-06-30机械零件Piertech Systems美国$0
2026-06-30机械零件Piertech Systems美国$34.1K
2026-06-30机械零件Piertech Systems美国$12.0K
2026-06-29其他钢铁管件UCON SYSTEMS INC美国$8.0K
2026-06-26其他合金钢条Allcon Group Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-06-26其他合金钢条Allcon Group Pty Ltd澳大利亚$5.7K
2026-06-26其他合金钢条Allcon Group Pty Ltd澳大利亚$3.0K

相关企业 · 同类产品

Spacer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →