NTS Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTS GLOBAL VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$399.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108766248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD795JE |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngõ 345/40 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTS GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTS GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngõ 345/40 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969333873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $399.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD International Corp. | 韩国 | 12 | $196.6K | 香水、室内香水 |
| Riesti Corporation | 韩国 | 4 | $128.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Zion & The Beauty Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $70.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| JCN Co. | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | Riesti Corporation | 韩国 | $5.3K |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | Riesti Corporation | 韩国 | $15.8K |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | Riesti Corporation | 韩国 | $5.3K |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | Riesti Corporation | 韩国 | $21.0K |
| 2026-05-29 | 香水 | AD International Corp. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-05-29 | 香水 | AD International Corp. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-05-29 | 其他护肤品 | AD International Corp. | 韩国 | $268 |
| 2026-05-29 | 香水 | AD International Corp. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-05-29 | 室内香水 | AD International Corp. | 韩国 | $398 |
| 2026-05-29 | 香水 | AD International Corp. | 韩国 | $3.1K |