Viet Duong General Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,245 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP TổNG HợP VIệT DươNG

0
进口笔数
1,245
出口笔数
$0
进口金额
$27.47M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 21 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 42 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 39 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 21 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 42 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 39 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 37 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 38 笔

工商档案

企业注册号2300722338
企查查编码QVN8CDYNGN
成立日期2012-04-12
联系地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TỔNG HỢP VIỆT DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02223812262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
821410餐具及刀片
3506101kg以下胶粘剂
392190非泡沫塑料片
850680其他原电池
392390其他塑料包装制品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,244$27.46M
韩国1$7

贸易伙伴

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南76$11.12M印刷标签、瓦楞纸箱
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南97$182.2K其他钢铁制品、其他铝制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南109$155.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南64$130.8K印刷电路、自粘塑料卷
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南64$126.8K其他塑料制品、印刷电路
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南79$110.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南95$86.7K其他塑料制品、绝缘电线
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南40$64.0K通信设备零件、其他电子IC
Great Power Vietnam Co., Ltd.越南47$47.9K自粘塑料卷、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南44$18.4K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 1,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD越南$73
2026-04-29零售清洁粉剂LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-29硫化橡胶服装LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$11
2026-04-29金属办公文具LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$3
2026-04-29皮肤清洁剂LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$7
2026-04-29金属订书钉LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$1
2026-04-29其他钢铁非螺纹件LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$5
2026-04-29零售清洁粉剂LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$60
2026-04-29钢丝绒擦洗用品LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$8
2026-04-29贱金属脚轮LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$37

相关企业 · 同类产品

Viet Duong General Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →