Thien Nam Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他升降机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị CôNG NGHIệP THIêN NAM

31
进口笔数
33
出口笔数
$450.0K
进口金额
$875.3K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-08
最近出口
10
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-05进口 $252 · 1 笔出口 $71.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2024-09进口 $113.8K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-02进口 $63.4K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔2025-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $282 · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-03进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-05进口 $81 · 1 笔出口 $54.8K · 4 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-05进口 $252 · 1 笔出口 $71.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 4 笔2024-09进口 $113.8K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-02进口 $63.4K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔2025-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-02进口 $282 · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-03进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $54.3K · 2 笔2026-05进口 $81 · 1 笔出口 $54.8K · 4 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316913447
企查查编码QVNA2YKCA0
成立日期2021-06-21
联系地址Lô 27A, Đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 27A, Đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842873062776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85012037.5W以上交直流电机
853710电力控制板
850440静止变流器
392520塑料建材
841229液压发动机
853650其他电气开关
730830钢铁门窗
841221液压直线马达
853720高压控制板
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
842890其他升降机械
730890其他钢铁结构体
392590其他塑料建材
401699其他硫化橡胶制品
730719钢铁铸件
840999柴油机零件
841221液压直线马达
841229液压发动机
842531电动绞车
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$440.8K
韩国2$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚19$578.1K
菲律宾5$92.3K
新西兰2$64.9K
加拿大1$56.0K
柬埔寨1$30.9K
哥伦比亚1$27.5K
科特迪瓦1$15.4K
泰国1$9.0K
美国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国19$407.3K钢铁门窗、塑料建材
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$15.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhangzhou Longjiang Import & Export Co., Ltd.中国3$14.2K非电动挂钟、暂存伞菌菇
Capstone Industries Pty Ltd韩国2$9.2K液压发动机、液压气压阀门
Shenzhen Youlumi Co., Ltd.中国1$1.9K854140、半导体器件零件
ABOSN (Qingdao) New Plastic Products Co., Ltd.中国1$1.2K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Data Sure Win Logistics Ltd.中国1$200静止变流器、通信设备
Eastern Red Import & Export Co., Ltd.中国1$81合金钢管材、镀锌钢带
Instar Trading Co., Ltd.中国1$20自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统
YANGMANYU中国1$14钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capstone Industries Pty Ltd澳大利亚7$370.9K其他升降机械、电动叉车
Dock Safe Pty Ltd荷兰3$67.7K其他升降机械
ASTROLIFT LIMITED新西兰2$64.9K其他车辆、其他钢铁制品
Kember Interiors Inc.加拿大1$56.0K多层木地板、其他木地板
McNab NQ Pty Ltd澳大利亚6$53.6K木制厨房家具、卧室木家具
Dock Safe荷兰2$47.9K其他升降机械、其他塑料建材
Azir Steel Trading菲律宾2$38.4K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Dock Safe澳大利亚1$37.9K其他钢铁结构体、其他升降机械
Fuxin Co., Ltd.柬埔寨1$30.9K钢铁门窗、80mm以下L型钢
RPHINLOG Structural Consultancy &菲律宾2$30.6K其他钢铁结构体、非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16电力控制板Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-16静止变流器Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$951
2026-07-16静止变流器Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-16钢铁门窗Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$14.5K
2026-07-02其他塑料制品Abosn (Qingdao) New Plastic Products Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-19静止变流器Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-09非木制家具件Eastern Red Import & Export Co., Ltd.中国$35
2026-05-09非木制家具件Eastern Red Import & Export Co., Ltd.中国$46
2026-04-1337.5W以上交直流电机Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-13其他塑料建材Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他升降机械PROJECT MANAGEMENT & TECHNICAL RESOURCES CORPORATION菲律宾$20.1K
2026-07-08液压车辆千斤顶BendPak, Inc.美国$800
2026-07-08其他升降机械PROJECT MANAGEMENT & TECHNICAL RESOURCES CORPORATION菲律宾$3.2K
2026-05-22其他钢铁结构体ASTROLIFT LIMITED新西兰$5.6K
2026-05-22其他升降机械McNab NQ Pty Ltd澳大利亚$2.7K
2026-05-22其他钢铁结构体ASTROLIFT LIMITED新西兰$8.2K
2026-05-15其他升降机械Dock Safe澳大利亚$8.9K
2026-05-15其他升降机械Dock Safe澳大利亚$7.0K
2026-05-15其他钢铁结构体Dock Safe澳大利亚$3.5K
2026-05-15其他钢铁结构体Dock Safe澳大利亚$794

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →