Thien Nam Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị CôNG NGHIệP THIêN NAM
31
进口笔数
33
出口笔数
$450.0K
进口金额
$875.3K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-08
最近出口
10
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316913447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2YKCA0 |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Lô 27A, Đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 27A, Đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842873062776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $440.8K |
| 韩国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $578.1K |
| 菲律宾 | 5 | $92.3K |
| 新西兰 | 2 | $64.9K |
| 加拿大 | 1 | $56.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $30.9K |
| 哥伦比亚 | 1 | $27.5K |
| 科特迪瓦 | 1 | $15.4K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $407.3K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhangzhou Longjiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.2K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
| Capstone Industries Pty Ltd | 韩国 | 2 | $9.2K | 液压发动机、液压气压阀门 |
| Shenzhen Youlumi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 854140、半导体器件零件 |
| ABOSN (Qingdao) New Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Data Sure Win Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器、通信设备 |
| Eastern Red Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 合金钢管材、镀锌钢带 |
| Instar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| YANGMANYU | 中国 | 1 | $14 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capstone Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $370.9K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Dock Safe Pty Ltd | 荷兰 | 3 | $67.7K | 其他升降机械 |
| ASTROLIFT LIMITED | 新西兰 | 2 | $64.9K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Kember Interiors Inc. | 加拿大 | 1 | $56.0K | 多层木地板、其他木地板 |
| McNab NQ Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $53.6K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Dock Safe | 荷兰 | 2 | $47.9K | 其他升降机械、其他塑料建材 |
| Azir Steel Trading | 菲律宾 | 2 | $38.4K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Dock Safe | 澳大利亚 | 1 | $37.9K | 其他钢铁结构体、其他升降机械 |
| Fuxin Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $30.9K | 钢铁门窗、80mm以下L型钢 |
| RPHINLOG Structural Consultancy & | 菲律宾 | 2 | $30.6K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 电力控制板 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-16 | 静止变流器 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $951 |
| 2026-07-16 | 静止变流器 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-16 | 钢铁门窗 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | Abosn (Qingdao) New Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-09 | 非木制家具件 | Eastern Red Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-05-09 | 非木制家具件 | Eastern Red Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-13 | 37.5W以上交直流电机 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料建材 | Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他升降机械 | PROJECT MANAGEMENT & TECHNICAL RESOURCES CORPORATION | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-07-08 | 液压车辆千斤顶 | BendPak, Inc. | 美国 | $800 |
| 2026-07-08 | 其他升降机械 | PROJECT MANAGEMENT & TECHNICAL RESOURCES CORPORATION | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁结构体 | ASTROLIFT LIMITED | 新西兰 | $5.6K |
| 2026-05-22 | 其他升降机械 | McNab NQ Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁结构体 | ASTROLIFT LIMITED | 新西兰 | $8.2K |
| 2026-05-15 | 其他升降机械 | Dock Safe | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-05-15 | 其他升降机械 | Dock Safe | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-05-15 | 其他钢铁结构体 | Dock Safe | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-05-15 | 其他钢铁结构体 | Dock Safe | 澳大利亚 | $794 |