Gia Hu Corporation
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Hu
62
进口笔数
0
出口笔数
$469.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311927968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSB0MSK |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | Số 6 Đường Số 3 CityLand 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA HU |
| 企业英文名称 | GIA HU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Số 3 CityLand 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842822456078 |
| 邮箱 | trong.tran@giahucorp.com |
| 官网 | www.porces.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 36 | $280.8K |
| 德国 | 13 | $121.9K |
| 南非 | 3 | $36.0K |
| 意大利 | 4 | $18.9K |
| 中国 | 8 | $11.2K |
| 阿联酋 | 3 | $299 |
| 英国 | 1 | $120 |
| 中国台湾 | 1 | $16 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | 10 | $136.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Kludi RAK L.L.C. | 阿联酋 | 18 | $126.8K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Kludi GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $122.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Victoria + Albert | 南非 | 1 | $35.2K | 10升以上静酒、其他陶瓷洁具 |
| Pak Ceramics PJSC | 阿联酋 | 6 | $17.7K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Graff S.r.l. | 意大利 | 2 | $10.4K | 阀门零件、铜卫浴器具 |
| Calflex S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.4K | 阀门零件、钢铁卫浴器具 |
| Victoria & Albert Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 铜卫浴器具 |
| RAK Ceramics | 阿联酋 | 4 | $142 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| R.A.K. Ceramics India Private Ltd. | 印度 | 2 | $5 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非瓷质陶瓷制品 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | $2 |
| 2026-03-12 | 商业广告材料 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | $6 |
| 2026-03-12 | 印刷日历 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | $1 |
| 2026-02-11 | 纸质办公储物用品 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | $3 |
| 2026-02-11 | 低吸水率瓷砖 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | $30 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | KLUDI RAK L.L.C. | 阿联酋 | $74 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | KLUDI RAK L.L.C. | 阿联酋 | $90 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | KLUDI RAK L.L.C. | 阿联酋 | $93 |
| 2025-10-15 | 纸样册 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $4 |
| 2025-10-15 | 纸样册 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $4 |