Gia Hu Corporation

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Hu

62
进口笔数
0
出口笔数
$469.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $966 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $477 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $861 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $966 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $477 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $861 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311927968
企查查编码QVNWSB0MSK
成立日期2012-08-14
联系地址Số 6 Đường Số 3 CityLand 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIA HU
企业英文名称GIA HU CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 Đường Số 3 CityLand 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842822456078
邮箱trong.tran@giahucorp.com
官网www.porces.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
691010瓷制卫生洁具
741220铜合金管件
392290其他塑料洁具
392220塑料马桶座圈
848190阀门零件
690721低吸水率瓷砖
392210塑料卫浴器具
741820铜卫浴器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰36$280.8K
德国13$121.9K
南非3$36.0K
意大利4$18.9K
中国8$11.2K
阿联酋3$299
英国1$120
中国台湾1$16
印度1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rak Ceramics P.J.S.C.阿联酋10$136.5K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Kludi RAK L.L.C.阿联酋18$126.8K阀门龙头、钢铁卫浴器具
Kludi GmbH & Co. KG德国13$122.5K阀门龙头、阀门零件
Victoria + Albert南非1$35.2K10升以上静酒、其他陶瓷洁具
Pak Ceramics PJSC阿联酋6$17.7K其他塑料洁具、瓷制卫生洁具
Graff S.r.l.意大利2$10.4K阀门零件、铜卫浴器具
Calflex S.r.l.意大利1$7.4K阀门零件、钢铁卫浴器具
Victoria & Albert Co., Ltd.中国2$6.3K铜卫浴器具
RAK Ceramics阿联酋4$142低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
R.A.K. Ceramics India Private Ltd.印度2$5低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12非瓷质陶瓷制品Rak Ceramics P.J.S.C.阿联酋$2
2026-03-12商业广告材料Rak Ceramics P.J.S.C.阿联酋$6
2026-03-12印刷日历Rak Ceramics P.J.S.C.阿联酋$1
2026-02-11纸质办公储物用品Rak Ceramics P.J.S.C.阿联酋$3
2026-02-11低吸水率瓷砖Rak Ceramics P.J.S.C.阿联酋$30
2026-02-05阀门龙头KLUDI RAK L.L.C.阿联酋$74
2026-02-05阀门龙头KLUDI RAK L.L.C.阿联酋$90
2026-02-05阀门龙头KLUDI RAK L.L.C.阿联酋$93
2025-10-15纸样册Rak Ceramics P.J.S.C.新西兰$4
2025-10-15纸样册Rak Ceramics P.J.S.C.新西兰$4

相关企业 · 同类产品

Gia Hu Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →