Siemens Gamesa Renewable Energy LLC
越南进口商 · 进口 1,573 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY
- 邮箱1,650
- LinkedIn1
- Facebook1
1,573
进口笔数
55
出口笔数
$20.81M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-06
最近出口
75
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314536810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUPVVQ2 |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 14, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY |
| 企业英文名称 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY LLC |
| 其他编号 | 529900S8AE0RWHFTSC44 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 và Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842839719240 |
| 邮箱 | jarrizabalaga@gamesacorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 825 | $8.98M |
| 西班牙 | 553 | $8.43M |
| 德国 | 402 | $1.17M |
| 丹麦 | 182 | $640.7K |
| 菲律宾 | 1 | $463.7K |
| 意大利 | 199 | $172.0K |
| 英国 | 125 | $148.0K |
| 美国 | 135 | $122.6K |
| 印度 | 38 | $86.9K |
| 斯洛伐克 | 10 | $80.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.76M |
| 菲律宾 | 5 | $531.3K |
| 韩国 | 8 | $49.3K |
| 泰国 | 2 | $7.1K |
| 越南 | 5 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $500 |
| 秘鲁 | 2 | $426 |
| 西班牙 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Gamesa Renewable Energy Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 907 | $9.05M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Eólica, S.L. | 德国 | 438 | $8.22M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Eólica, S.L. | 中国 | 51 | $901.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy A | 德国 | 68 | $149.4K | 其他塑料制品、其他风扇 |
| 1d600d5a3a7ecad7f79f0312bb5274fe | 58 | $95.4K | ||
| LM Wind Power Blades (India) Private Ltd. | 印度 | 19 | $80.8K | 发动机零件、其他钢铁制品 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy A/S | 丹麦 | 25 | $62.1K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Eólica, S.L. | 意大利 | 60 | $19.9K | 钢铁螺钉螺栓、齿轮及变速器 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Eólica, S.L. | 美国 | 33 | $364 | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy, S.L. | 格鲁吉亚 | 30 | $201 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Gamesa Renewable Energy Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.38M | 其他钢铁制品、可互换扳手套筒 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy | 菲律宾 | 2 | $458.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy, S.L.U. Philippine Branch | 中国 | 1 | $442.4K | 运输起重机 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 韩国 | 7 | $41.3K | 金属永磁体、钢铁螺钉螺栓 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy | 韩国 | 1 | $8.1K | 纸质文具、其他钢铁制品 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 泰国 | 2 | $7.1K | 液体过滤机械、电力控制板 |
| WONDONG WIND FARM | 1 | $6.6K | 钢铁螺钉螺栓 | |
| Siemens Gamesa Renewable Power Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.4K | 电动机及零件、带接头绝缘电线 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy, S.L. | 菲律宾 | 2 | $4.8K | 带配件增强橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy, S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $426 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $121.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $22.2K |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $121.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 中国 | $339 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $357 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 西班牙 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 德国 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA S.L. | 德国 | $57 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | Siemens Gamesa Renewable Energy Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-12 | 非螺纹钢销 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY EOLICA SLU PH-BRANCH | — | $497 |
| 2026-02-23 | 钢绞线缆 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-02-23 | 其他绳缆 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $433 |
| 2026-02-23 | 滑轮飞轮 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-23 | 其他绳缆 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $60 |