Li On Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Li On

0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702119763
企查查编码QVNQH6M0WU
成立日期2012-11-08
联系地址Số 54, Lô 5A9, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LI ON
企业英文名称LI ON TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54, Lô 5A9, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话02743616162
邮箱tuantycoon@yahoo.com
传真02743616162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
090190咖啡副产品
230800植物饲料原料
081190其他冷冻水果坚果
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国98$1.71M
越南3$63.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanoo Co., Ltd.韩国36$950.4K咖啡副产品
Philip Bio Co., Ltd.韩国20$253.9K植物纺织纤维、猫狗饲料
K One Global Co., Ltd.韩国18$183.8K猫狗饲料、植物饲料原料
Hanjung SS Co., Ltd.韩国7$124.6K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳
Philip Trading Co.韩国6$82.3K聚合木燃料、猫狗饲料
HANOO Co., Ltd.越南2$50.6K咖啡副产品
K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国5$47.9K热带木胶合板、猫狗饲料
JPGROUND CO., LTD5$45.1K猫狗饲料
WORLD TRADING CO, Ltd.俄罗斯2$25.8K未漂白黄麻布、生亚麻
KYUNGJINGLOBAL CO., LTD2$20.8K猫狗饲料

近期贸易明细

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23猫狗饲料Philip Bio Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-13猫狗饲料Philip Bio Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-04-02猫狗饲料Philip Bio Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-03-23猫狗饲料JPGROUND CO., LTD—$8.4K
2026-03-23猫狗饲料K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国$8.8K
2026-03-23猫狗饲料Philip Bio Co., Ltd.韩国$14.8K
2026-03-21植物饲料原料K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国$10.8K
2026-03-12猫狗饲料JPGROUND CO., LTD—$8.1K
2026-03-12猫狗饲料JPGROUND CO., LTD—$8.1K
2026-03-10猫狗饲料Philip Bio Co., Ltd.韩国$13.9K

相关企业 · 同类产品

Li On Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →