Li On Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Li On
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702119763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH6M0WU |
| 成立日期 | 2012-11-08 |
| 联系地址 | Số 54, Lô 5A9, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LI ON |
| 企业英文名称 | LI ON TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, Lô 5A9, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 02743616162 |
| 邮箱 | tuantycoon@yahoo.com |
| 传真 | 02743616162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 98 | $1.71M |
| 越南 | 3 | $63.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanoo Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $950.4K | 咖啡副产品 |
| Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $253.9K | 植物纺织纤维、猫狗饲料 |
| K One Global Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $183.8K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Hanjung SS Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $124.6K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Philip Trading Co. | 韩国 | 6 | $82.3K | 聚合木燃料、猫狗饲料 |
| HANOO Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.6K | 咖啡副产品 |
| K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | 5 | $47.9K | 热带木胶合板、猫狗饲料 |
| JPGROUND CO., LTD | 5 | $45.1K | 猫狗饲料 | |
| WORLD TRADING CO, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $25.8K | 未漂白黄麻布、生亚麻 |
| KYUNGJINGLOBAL CO., LTD | 2 | $20.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | JPGROUND CO., LTD | — | $8.4K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-03-21 | 植物饲料原料 | K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | JPGROUND CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | JPGROUND CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-03-10 | 猫狗饲料 | Philip Bio Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |