T&T Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 832 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T&T Vina
33
进口笔数
832
出口笔数
$690.8K
进口金额
$16.86M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-02-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901707990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA7HFR1 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Lô số 3, Khu công nghiệp nhỏ, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&T VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 3, Khu công nghiệp nhỏ, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842383878878 |
| 传真 | 0383877877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 391740 | 塑料管件 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 33 | $690.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 813 | $16.51M |
| 越南 | 20 | $348.7K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $690.8K | 编结用植物材料、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 813 | $16.51M | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 14 | $261.2K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| BS Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 5 | $86.8K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| ST Co. | 韩国 | 1 | $2.7K | 男式合成泳装、女式合成泳装 |
| ST Co., Ltd. | 越南 | 1 | $722 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-04-23 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-04-11 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-04-04 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-03-29 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-03-25 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-03-21 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-03-14 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-03-12 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
| 2025-03-08 | 高淀粉木薯 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.8K |
出口(共 832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.5K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.9K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.5K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |