SNF MFG TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI SNF
3
进口笔数
6
出口笔数
$20.7K
进口金额
$66.4K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2025-07-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603715405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXANM07 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Số 25, tổ 1, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SNF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1317, ấp 6-7, đường tỉnh 768, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84918846000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 441210 | 竹胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.4K |
| 印度 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $49.4K |
| 韩国 | 2 | $15.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| DSC WHOLESALE LLC | 印度 | 2 | $8.3K | 不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSC WHOLESALE LLC | 美国 | 3 | $49.4K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| ALPHA CO LTD | 韩国 | 2 | $15.0K | 塑料文具、纸制活页夹 |
| BLOOM CHILD | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 不锈钢家用制品 | DSC WHOLESALE LLC | 印度 | $864 |
| 2024-11-26 | 不锈钢家用制品 | DSC WHOLESALE LLC | 印度 | $826 |
| 2024-11-26 | 不锈钢家用制品 | DSC WHOLESALE LLC | 印度 | $4.0K |
| 2024-11-26 | 不锈钢家用制品 | DSC WHOLESALE LLC | 印度 | $1.1K |
| 2024-11-26 | 不锈钢家用制品 | DSC WHOLESALE LLC | 印度 | $1.5K |
| 2024-05-31 | 竹胶合板 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-31 | 竹胶合板 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-05-31 | 竹胶合板 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他木家具 | BLOOM CHILD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-06-28 | 木制餐具 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $9.9K |
| 2025-06-28 | 木制餐具 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $9.9K |
| 2025-01-23 | 其他木制品 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $2.6K |
| 2025-01-23 | 其他木制品 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $1.5K |
| 2025-01-23 | 其他木制品 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-01-23 | 其他木制品 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $1.5K |
| 2025-01-23 | 其他木制品 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $2.8K |
| 2025-01-23 | 竹制木制品 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $11.8K |
| 2024-08-09 | 木制餐具 | DSC WHOLESALE LLC | 美国 | $7.2K |