SNF MFG TRADE CO LTD

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI SNF

3
进口笔数
6
出口笔数
$20.7K
进口金额
$66.4K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2025-07-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603715405
企查查编码QVNDXANM07
成立日期2020-03-25
联系地址Số 25, tổ 1, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SNF
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1317, ấp 6-7, đường tỉnh 768, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84918846000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
441210竹胶合板

出口

HS 编码产品
442090木制品
441920木制餐具
441990木制餐具
442191竹制木制品
442199其他木制品
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.4K
印度2$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$49.4K
韩国2$15.0K
澳大利亚1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国1$12.4K成形木材/竹材、竹胶合板
DSC WHOLESALE LLC印度2$8.3K不锈钢家用制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DSC WHOLESALE LLC美国3$49.4K自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品
ALPHA CO LTD韩国2$15.0K塑料文具、纸制活页夹
BLOOM CHILD澳大利亚1$2.0K其他木家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28不锈钢家用制品DSC WHOLESALE LLC印度$864
2024-11-26不锈钢家用制品DSC WHOLESALE LLC印度$826
2024-11-26不锈钢家用制品DSC WHOLESALE LLC印度$4.0K
2024-11-26不锈钢家用制品DSC WHOLESALE LLC印度$1.1K
2024-11-26不锈钢家用制品DSC WHOLESALE LLC印度$1.5K
2024-05-31竹胶合板HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2024-05-31竹胶合板HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2024-05-31竹胶合板HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25其他木家具BLOOM CHILD澳大利亚$2.0K
2025-06-28木制餐具DSC WHOLESALE LLC美国$9.9K
2025-06-28木制餐具DSC WHOLESALE LLC美国$9.9K
2025-01-23其他木制品DSC WHOLESALE LLC美国$2.6K
2025-01-23其他木制品DSC WHOLESALE LLC美国$1.5K
2025-01-23其他木制品DSC WHOLESALE LLC美国$1.3K
2025-01-23其他木制品DSC WHOLESALE LLC美国$1.5K
2025-01-23其他木制品DSC WHOLESALE LLC美国$2.8K
2025-01-23竹制木制品DSC WHOLESALE LLC美国$11.8K
2024-08-09木制餐具DSC WHOLESALE LLC美国$7.2K

相关企业 · 同类产品

SNF MFG TRADE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →