Trang Tin Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 434 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK TRọNG TíN
434
进口笔数
0
出口笔数
$7.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701991421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VUD72X |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Phố Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK TRỌNG TÍN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84788386888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 961590 | 发饰 |
| 950662 | 充气球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 434 | $7.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Heying Trade Co., Ltd. | 中国 | 326 | $5.58M | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Dongxing City Zhenghao Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $1.58M | 其他娱乐用品、便携式电灯 |
近期贸易明细
进口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 充气球 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $875 |
| 2024-06-19 | 电测仪表 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $26 |
| 2024-06-19 | 牙科造型制剂 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $420 |
| 2024-06-19 | 塑料卫浴器具 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $280 |
| 2024-06-19 | 杂项乐器 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $250 |
| 2024-06-19 | 便携式电灯 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $150 |
| 2024-06-19 | 防水鞋 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $154 |
| 2024-06-19 | 其他娱乐用品 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $936 |
| 2024-06-19 | 充气球 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $300 |
| 2024-06-19 | 其他眼镜 | DONGXING CITY ZHENG HAO DUTY LTD CO | 中国 | $200 |