A Chau International Trading Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Quốc Tế á Châu

177
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106033728
企查查编码QVN45Q55KF
成立日期2012-11-13
联系地址Số 24 ngách 87, ngõ Anh Sơn, phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU ACD FOOD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 ngách 87, ngõ Anh Sơn, phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84353559999
邮箱vn.achau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
190590其他食品制剂
170490糖果
180690其他含可可食品
200799其他果仁制品
180631夹心巧克力块≤2kg
950300玩具模型
200899其他加工水果
190532华夫饼威化饼
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$955.1K
乌克兰17$375.8K
印度尼西亚24$288.2K
意大利13$192.4K
西班牙8$135.5K
土耳其8$109.7K
马来西亚7$100.0K
泰国7$75.2K
韩国9$21.7K
中国台湾2$21.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国31$315.3K其他塑料制品、玩具模型
Tedesco S.r.l.意大利13$192.4K甜饼干、其他食品制剂
PT SATORIA AGRO INDUSTRI印度尼西亚9$161.3K改性淀粉、甜饼干
LA FLOR BURGALESA SL西班牙8$135.5K甜饼干、华夫饼威化饼
PE Mfg. & Trading Co. Lukas乌克兰4$132.6K夹心巧克力块≤2kg
Firm Grona, LLC乌克兰8$122.2K甜饼干、其他食品制剂
Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$117.0K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线
Doriva Troffino Chocolate and Confectionery San. Tic. Ltd. Sti.土耳其4$109.6K糖果、夹心巧克力块≤2kg
PT MAKMUR ARTHA SEJAHTERA印度尼西亚11$102.0K其他果仁制品、糖果
Aureate Co., Ltd.韩国9$21.7K其他含可可食品

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他含可可食品Aureate Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-15其他含可可食品Aureate Co., Ltd.韩国$620
2026-05-21糖果Shanxi Jinli Candy Co., Ltd.中国$15.9K
2026-05-20糖果Guangdong Sweet Best Food Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-20糖果Guangdong Sweet Best Food Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-05糖果XIAMEN BAIJIAHE TRADING CO.,LTD中国$3.2K
2026-05-05糖果XIAMEN BAIJIAHE TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2026-05-05糖果XIAMEN BAIJIAHE TRADING CO.,LTD中国$3.9K
2026-05-05糖果XIAMEN BAIJIAHE TRADING CO.,LTD中国$1.3K
2026-05-05糖果XIAMEN BAIJIAHE TRADING CO.,LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

A Chau International Trading Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →