A Chau International Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Quốc Tế á Châu
173
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106033728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45Q55KF |
| 成立日期 | 2012-11-13 |
| 联系地址 | Số 24 ngách 87, ngõ Anh Sơn, phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU ACD FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngách 87, ngõ Anh Sơn, phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353559999 |
| 邮箱 | vn.achau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 950300 | 玩具模型 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $912.4K |
| 乌克兰 | 17 | $375.8K |
| 印度尼西亚 | 24 | $288.2K |
| 意大利 | 13 | $192.4K |
| 西班牙 | 8 | $135.5K |
| 土耳其 | 8 | $109.7K |
| 马来西亚 | 7 | $100.0K |
| 泰国 | 7 | $75.2K |
| 中国台湾 | 2 | $21.2K |
| 印度 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $315.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Tedesco S.r.l. | 意大利 | 13 | $192.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| PT Satoria Agro Industri | 印度尼西亚 | 9 | $161.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| La Flor Burgalesa, S.L. | 西班牙 | 8 | $135.5K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| PE Mfg. & Trading Co. Lukas | 乌克兰 | 4 | $132.6K | 夹心巧克力块≤2kg |
| Firm Grona, LLC | 乌克兰 | 8 | $122.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $117.0K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Doriva Troffino Chocolate and Confectionery San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $109.6K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| PT Makmur Artha Sejahtera | 印度尼西亚 | 11 | $102.0K | 其他果仁制品、糖果 |
| Aureate Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $18.5K | 其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他果仁制品 | PT STARFOOD JAYA PRIMA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 其他果仁制品 | PT STARFOOD JAYA PRIMA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他果仁制品 | PT STARFOOD JAYA PRIMA | 印度尼西亚 | $861 |
| 2026-04-20 | 其他果仁制品 | PT STARFOOD JAYA PRIMA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他果仁制品 | PT STARFOOD JAYA PRIMA | 印度尼西亚 | $861 |
| 2026-04-20 | 其他果仁制品 | PT STARFOOD JAYA PRIMA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 糖果 | GUANGDONG SHUNLONG FOODS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 糖果 | GUANGDONG SHUNLONG FOODS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 糖果 | GUANGDONG SHUNLONG FOODS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 糖果 | GUANGDONG SHUNLONG FOODS CO LTD | 中国 | $4.1K |