Hyperion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,537 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYPERION
1,537
进口笔数
0
出口笔数
$51.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
129
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314749488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FJXSEM |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | 31/7 đường số 5, Khu phố 3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYPERION |
| 企业英文名称 | HYPERION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/7 đường số 5, Khu phố 59, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822537399 |
| 邮箱 | info@hyperion-asia.com |
| 传真 | +842822537909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 527 | $28.74M |
| 马来西亚 | 200 | $4.66M |
| 德国 | 154 | $4.13M |
| 意大利 | 176 | $4.03M |
| 西班牙 | 84 | $2.21M |
| 印度尼西亚 | 57 | $1.65M |
| 泰国 | 86 | $1.47M |
| 土耳其 | 31 | $843.7K |
| 日本 | 82 | $798.2K |
| 波兰 | 53 | $585.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERBETTER ENTERPRISE LIMITED | 中国香港 | 357 | $23.05M | 糖果、其他食品制剂 |
| Bahlsen GmbH & Co. KG | 德国 | 68 | $3.61M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Relkon Hellas S.A. | 中国 | 69 | $3.50M | 糖果、玩具模型 |
| Colussi S.p.A. | 意大利 | 60 | $1.42M | 未煮意面、甜饼干 |
| VICENZI S.P.A. | 意大利 | 38 | $1.33M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| HEXA FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 55 | $1.28M | 其他香料、混合调味料 |
| SGK Food Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $898.6K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Paulaner Brauerei Gruppe GmbH & Co. KGaA | 德国 | 55 | $750.0K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Julie's Manufacturing Sdn. Bhd. | 54 | $673.7K | 甜饼干、华夫饼威化饼 | |
| Royal Plus Public Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $463.2K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 1,537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 麦芽啤酒 | Warsteiner Brauerei Haus Cramer KG | 德国 | $562 |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Bahlsen GmbH & Co. KG | 德国 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Bahlsen GmbH & Co. KG | 波兰 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 麦芽啤酒 | Warsteiner Brauerei Haus Cramer KG | 德国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Bahlsen GmbH & Co. KG | 德国 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 糖果 | MC Service di Zeliani Marcello | 意大利 | $2 |
| 2026-07-31 | 麦芽啤酒 | Warsteiner Brauerei Haus Cramer KG | 德国 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Bahlsen GmbH & Co. KG | 德国 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 其他含可可食品 | MC Service di Zeliani Marcello | 意大利 | $1 |
| 2026-07-31 | 发酵饮料 | Warsteiner Brauerei Haus Cramer KG | 德国 | $1.7K |