Sao Viet Geodetic Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Trắc Địa Sao Việt
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106631767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T1VW8B |
| 成立日期 | 2014-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà B20 ngõ 252 Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TRẮC ĐỊA SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET GEODETIC TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ B20-252 Đường Lương Thế Vinh, Tổ dân phố 10, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842485888390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901590 | 测量设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Efix Geomatics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $818.3K | 无线电导航仪、无线电遥控器 |
| ComNav Technology Ltd. | 中国 | 4 | $283.6K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| Shanghai Huace Navigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150 | 无线电导航仪、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-03 | 测量仪器 | COMNAV TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 测量仪器 | COMNAV TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-02-03 | 测量仪器 | COMNAV TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-12 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-11-12 | 通信设备 | SHANGHAI EFIX GEOMATICS CO LTD | 中国 | $23.0K |