Fuji Machine Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Fuji Machine Việt Nam

436
进口笔数
352
出口笔数
$4.21M
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
17
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $707.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 6 笔出口 $28.2K · 8 笔2023-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-01进口 $66.5K · 8 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-05进口 $27.4K · 7 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-06进口 $21.0K · 8 笔出口 $51.0K · 6 笔2024-07进口 $322.5K · 13 笔出口 $26.4K · 11 笔2024-08进口 $41.8K · 8 笔出口 $34.1K · 14 笔2024-09进口 $127.0K · 12 笔出口 $30.9K · 11 笔2024-10进口 $6.8K · 5 笔出口 $16.2K · 12 笔2024-11进口 $28.8K · 12 笔出口 $28.4K · 9 笔2024-12进口 $53.9K · 11 笔出口 $27.1K · 9 笔2025-01进口 $52.0K · 9 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $12.8K · 11 笔出口 $46.6K · 10 笔2025-03进口 $427.1K · 12 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-04进口 $15.3K · 8 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-05进口 $42.5K · 9 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-06进口 $57.9K · 16 笔出口 $43.4K · 11 笔2025-07进口 $23.4K · 10 笔出口 $115.7K · 16 笔2025-08进口 $553.8K · 14 笔出口 $75.8K · 15 笔2025-09进口 $555.1K · 24 笔出口 $55.2K · 12 笔2025-10进口 $86.1K · 19 笔出口 $441.4K · 10 笔2025-11进口 $707.4K · 15 笔出口 $46.7K · 16 笔2025-12进口 $12.6K · 13 笔出口 $102.4K · 13 笔2026-01进口 $62.5K · 21 笔出口 $111.8K · 12 笔2026-02进口 $26.4K · 17 笔出口 $41.8K · 16 笔2026-03进口 $107.2K · 22 笔出口 $160.4K · 12 笔2026-04进口 $118.2K · 15 笔出口 $105.2K · 16 笔2026-05进口 $66.9K · 17 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-06进口 $209.8K · 27 笔出口 $60.8K · 16 笔2026-07进口 $40.9K · 15 笔出口 $12.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 6 笔出口 $28.2K · 8 笔2023-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-01进口 $66.5K · 8 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-05进口 $27.4K · 7 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-06进口 $21.0K · 8 笔出口 $51.0K · 6 笔2024-07进口 $322.5K · 13 笔出口 $26.4K · 11 笔2024-08进口 $41.8K · 8 笔出口 $34.1K · 14 笔2024-09进口 $127.0K · 12 笔出口 $30.9K · 11 笔2024-10进口 $6.8K · 5 笔出口 $16.2K · 12 笔2024-11进口 $28.8K · 12 笔出口 $28.4K · 9 笔2024-12进口 $53.9K · 11 笔出口 $27.1K · 9 笔2025-01进口 $52.0K · 9 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $12.8K · 11 笔出口 $46.6K · 10 笔2025-03进口 $427.1K · 12 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-04进口 $15.3K · 8 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-05进口 $42.5K · 9 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-06进口 $57.9K · 16 笔出口 $43.4K · 11 笔2025-07进口 $23.4K · 10 笔出口 $115.7K · 16 笔2025-08进口 $553.8K · 14 笔出口 $75.8K · 15 笔2025-09进口 $555.1K · 24 笔出口 $55.2K · 12 笔2025-10进口 $86.1K · 19 笔出口 $441.4K · 10 笔2025-11进口 $707.4K · 15 笔出口 $46.7K · 16 笔2025-12进口 $12.6K · 13 笔出口 $102.4K · 13 笔2026-01进口 $62.5K · 21 笔出口 $111.8K · 12 笔2026-02进口 $26.4K · 17 笔出口 $41.8K · 16 笔2026-03进口 $107.2K · 22 笔出口 $160.4K · 12 笔2026-04进口 $118.2K · 15 笔出口 $105.2K · 16 笔2026-05进口 $66.9K · 17 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-06进口 $209.8K · 27 笔出口 $60.8K · 16 笔2026-07进口 $40.9K · 15 笔出口 $12.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105983244
企查查编码QVNFDS7WY7
成立日期2012-08-24
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Intracom, Số 82 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJI MACHINE VIỆT NAM
企业英文名称FUJI MACHINE VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Số 82 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842437955323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49.9872亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
731824非螺纹钢销
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
85011037.5瓦以下电机
482390其他纸制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本374$3.91M
中国57$221.5K
马来西亚2$48.3K
奥地利3$8.8K
韩国1$5.9K
越南10$4.7K
泰国3$3.1K
德国3$3.1K
印度尼西亚1$2.5K
美国12$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$1.42M
新加坡16$428.8K
日本19$60.6K
泰国10$43.0K
马来西亚8$38.6K
菲律宾17$36.5K
印度2$11.9K
澳大利亚1$11.8K
印度尼西亚3$1.6K
韩国1$520

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD.新加坡229$2.61M功能机器零件、其他钢铁制品
Fuji Corp. Oration孟加拉国143$1.43M功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
FUJI SMT (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚3$69.0K功能机器零件、其他塑料制品
Fuji Machine (Thailand) Co., Ltd.泰国18$55.0K其他钢铁制品、功能机器零件
ASCENTEX INDUSTRY CORP ORATION中国台湾2$9.1K其他钢铁制品、其他功能机器
Kunshan Fuji Machine Mfg. Co., Ltd.中国24$7.9K功能机器零件、其他钢铁制品
PT PCI ELEKTRONIK INTERNASIONAL印度尼西亚2$4.9K数据处理机、电力控制板
PT FUJI INDONESIA CORP印度尼西亚3$1.8K功能机器零件、其他纤维纸板容器
Fuji Corp. Oration越南3$244阀门龙头、750W以下直流电机
Precision Valve & Automation美国3$150功能机器零件、其他功能机器

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南18$212.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南23$150.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南31$146.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南22$145.9K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Fuji Machine (Thailand) Co., Ltd.泰国16$63.6K其他钢铁制品、功能机器零件
Fuji Corp. Oration孟加拉国19$60.6K冷冻虾、保藏虾制品
Aiden Vietnam Ltd.越南25$53.5K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南18$52.4K其他电子IC、其他塑料包装制品
Fuji Philippines Corporation菲律宾17$36.5K功能机器零件、电力控制板
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南16$36.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板Fuji Corp.日本$314
2026-07-31电力控制板Fuji Corp.日本$597
2026-07-30其他光学测量仪Fuji Corp.日本$72
2026-07-30其他光学测量仪Fuji Corp.日本$72
2026-07-30其他电视摄像机Fuji Corp.日本$2.0K
2026-07-291000伏以下保险丝Fuji Corp.日本$13
2026-07-29电力控制板Fuji Corp.日本$1.1K
2026-07-29带接头绝缘电线FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD.日本$916
2026-07-29带接头绝缘电线FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD.日本$300
2026-07-29其他测量仪器FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD.日本$75

出口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他塑料制品Dongkwang Co., Ltd.越南$12
2026-07-24电力控制板Dongkwang Co., Ltd.越南$302
2026-07-24其他电视摄像机Dongkwang Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-24阀门龙头Dongkwang Co., Ltd.越南$42
2026-07-24其他钢铁制品Dongkwang Co., Ltd.—$11
2026-07-15静止变流器Fuji Machine (Thailand) Co., Ltd.泰国$53
2026-07-10自粘塑料片Aiden Vietnam Ltd.越南$8
2026-07-10其他电视摄像机Aiden Vietnam Ltd.越南$1.9K
2026-07-10带接头绝缘电线Aiden Vietnam Ltd.越南$13
2026-07-09其他钢铁制品Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Fuji Machine Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →