Helios International Supply Chain Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUỗI CUNG ứNG QUốC Tế HELIOS
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316902660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7V63A8 |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | Số 15 đường 33, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ HELIOS |
| 企业英文名称 | HELIOS INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường 33, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02838592309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 390761 | 初级形态PET |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.19M |
| 越南 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.19M | 静止变流器、变压器零件 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 静止变流器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2024-06-06 | 处理器及控制器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-06 | 其他电子IC | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-06-06 | 其他电子IC | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-06 | 其他电子IC | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |