Phuoc An Asian Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC AN ASIAN
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316219831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CQWR0A |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 39 Đường số 22, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC AN ASIAN |
| 企业英文名称 | PHUOC AN ASIAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường số 22, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0982304429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $278.9K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Zhangzhou Cide Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $227.5K | 果蔬加工机械、其他橡胶带 |
| Zhejiang Sike Maohua Cold Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.3K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Changzhou New Star Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.1K | 钢铁门窗、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yantai Rongxu Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 其他制冷设备、非木预制建筑 |
| Shaoxing Jiesheng Food Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 果蔬加工机械、厨房刀具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sichuan Western Flag Drying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 工业干燥机 |
| Ningjin County Ningda Chain Mesh Belt Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 皮带输送机、传动部件 |
| Shenzhen Lier Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 果蔬加工机械 | ZHANGZHOU CIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2026-04-07 | 果蔬加工机械 | ZHANGZHOU CIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2026-02-25 | 果蔬加工机械 | ZHANGZHOU CIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-11-21 | 制冷设备零件 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-21 | 其他风扇 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-11-21 | 制冷压缩机 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-21 | 制冷压缩机 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-21 | 制冷压缩机 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-11-21 | 制冷设备零件 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 制冷设备零件 | YANTAI RONGXU REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |