South Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MIềN NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$77.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313959813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03S0P29 |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | Số 127A Lã Xuân Oai, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127A Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84982997007 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $77.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $77.6K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 单相交流电机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-07 | 单相交流电机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-03-12 | 组合测量仪器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-12 | 组合测量仪器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-12 | 铅酸蓄电池 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-03-12 | 铅酸蓄电池 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-12 | 组合测量仪器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-03-12 | 组合测量仪器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $508 |