A.F.V. Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN A.F.V

2
进口笔数
578
出口笔数
$19
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 13 笔2026-05进口 $19 · 2 笔出口 $35.3K · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 13 笔2026-05进口 $19 · 2 笔出口 $35.3K · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 28 笔

工商档案

企业注册号0108796228
企查查编码QVNP6VYF1K
成立日期2019-06-24
联系地址Tầng 12, tòa nhà H.L, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A.F.V
企业英文名称A.F.V JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, tòa nhà H.L, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
482010纸质文具
482110印刷标签
482190未印刷标签
491199其他印刷品
820559其他手工工具
821300剪刀及刀片

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
730490无缝钢管
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本564$1.17M
越南50$41.4K
泰国8$30.0K
美国1$291

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoki Symtech Co., Ltd.日本2$19自粘塑料卷、塑料包装箱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoki Symtech Co., Ltd.日本562$1.16M其他钢铁制品、其他铝制品
Aoki Symtech Co., Ltd.越南48$39.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Thai Aoki Co., Ltd.泰国8$30.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Nikkiso Vietnam Inc.越南2$2.2K其他铝制品、其他钛制品
STK Technology Co., Ltd.日本2$2.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Beans International Corporation美国1$291其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25纸质文具Aoki Symtech Co., Ltd.日本$1
2026-05-25其他塑料制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$0
2026-05-25自粘塑料卷Aoki Symtech Co., Ltd.日本$0
2026-05-25印刷标签Aoki Symtech Co., Ltd.日本$1
2026-05-25钢笔Aoki Symtech Co., Ltd.日本$1
2026-05-25金属订书钉Aoki Symtech Co., Ltd.日本$1
2026-05-25餐具及刀片Aoki Symtech Co., Ltd.日本$0
2026-05-25手动印章及印刷装置Aoki Symtech Co., Ltd.日本$1
2026-05-25印台Aoki Symtech Co., Ltd.日本$0
2026-05-25圆珠笔Aoki Symtech Co., Ltd.日本$0

出口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$383
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$9
2026-06-30其他铝制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$21
2026-06-30其他铝制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$21
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$73
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$36
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$437
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$33
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$6
2026-06-30其他钢铁制品Aoki Symtech Co., Ltd.日本$61

相关企业 · 同类产品

A.F.V. Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →