A.F.V. Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 527 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A.F.V
0
进口笔数
527
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108796228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6VYF1K |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà H.L, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A.F.V |
| 企业英文名称 | A.F.V JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà H.L, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 515 | $1.09M |
| 越南 | 50 | $41.4K |
| 泰国 | 6 | $22.1K |
| 美国 | 1 | $291 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | 513 | $1.08M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Aoki Symtech Co., Ltd. | 越南 | 48 | $39.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Thai Aoki Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $22.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| STK Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Beans International Corporation | 美国 | 1 | $291 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 527)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $495 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Aoki Symtech Co., Ltd. | 日本 | $36 |