GBG Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 植物增稠剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU GBG
1
进口笔数
26
出口笔数
$12.7K
进口金额
$339.8K
出口金额
2024-10-21
最近进口
2025-12-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318194043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7RV6FR |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | 260/4/7 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GBG |
| 企业英文名称 | GBG PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260/4/7 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0913048586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $278.9K |
| 越南 | 7 | $60.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silky Gem LLC | 越南 | 1 | $12.7K | 植物增稠剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILKY GEM LLC | 美国 | 19 | $278.9K | 植物增稠剂、热饮食品加热设备 |
| Silky Gem LLC | 越南 | 7 | $60.9K | 植物增稠剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 越南 | $12.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 热饮食品加热设备 | SILKY GEM LLC | 美国 | $0 |
| 2025-11-28 | 热饮食品加热设备 | SILKY GEM LLC | 美国 | $8.0K |
| 2025-09-19 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-06-25 | AGAR (500GR) | SILKY GEM LLC | 美国 | $0 |
| 2025-06-17 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-06-17 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-04-18 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-04-04 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-03-13 | 植物增稠剂 | SILKY GEM LLC | 美国 | $12.7K |
| 2025-02-27 | 热饮食品加热设备 | SILKY GEM LLC | 美国 | $83.6K |