An Ba Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư AN BA
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$308.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110580000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV62QSW5 |
| 成立日期 | 2023-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN BA |
| 企业英文名称 | AN BA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | 02439900618 |
| 邮箱 | anbavn1619@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $308.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wanli Tongda Technology Co., Ltd. | 中国 | 102 | $308.6K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他塑料包装制品 | Shenzhen Wanli Tongda Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-27 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN WANLI TONGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-27 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN WANLI TONGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-27 | 其他塑料包装制品 | Shenzhen Wanli Tongda Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-23 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN WANLI TONGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-23 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN WANLI TONGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-23 | 其他塑料包装制品 | Shenzhen Wanli Tongda Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-21 | 其他塑料包装制品 | Shenzhen Wanli Tongda Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | SHENZHEN WANLI TONGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | Shenzhen Wanli Tongda Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |