DYL Export Import & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU DYL
4
进口笔数
0
出口笔数
$299.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601560130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DDVQE5 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Số 574 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DYL |
| 企业英文名称 | DYL EXPORT IMPORT AND MANUFACTURE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 574 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969941789 |
| 邮箱 | denduongyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $299.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.0K | 可玻化搪瓷、高岭土 |
| Astral Material Industrial (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 制成颜料 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2023-09-29 | 制成颜料 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2023-04-07 | 制成颜料 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2023-03-07 | 制成颜料 | ASTRAL MATERIAL INDUSTRIAL (GROUP) CO., LTD | 中国 | $56.0K |