HUNG VIET PHUC ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Việt Phúc
20
进口笔数
2
出口笔数
$361.9K
进口金额
$12.6K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2023-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702477215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD76N9A |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 220/10C, Đường Huỳnh Văn Luỹ, Tổ 64, Khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG VIỆT PHÚC |
| 企业英文名称 | HUNG VIET PHUC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220/10C, Đường Huỳnh Văn Luỹ, Tổ 64, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0971726459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $361.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 6 | $142.3K | 其他润滑剂 |
| BOWIN LOGISTICS LTD | 中国 | 6 | $111.3K | 其他润滑剂 |
| GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 8 | $108.3K | 其他润滑剂、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $12.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-04 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-04 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-04 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-04 | 其他润滑剂 | GD HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-29 | 其他润滑剂 | GUANGDONG HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-29 | 其他润滑剂 | GUANGDONG HANGTONGDAFANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | EVATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-02-21 | 乙烯酯共聚物 | EVATECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |