Minano Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINANO VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$112.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301019551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM57UV23 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | NR Nguyễn Văn Hiệp, Thôn Đại Trạch, Xã Đình Tổ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINANO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINANO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Trạch, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84974977201 |
| 邮箱 | hoanghiepsky.jp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $112.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $108.6K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-21 | 电气装置零件 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $203 |