Golden Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN TRADE
12
进口笔数
14
出口笔数
$99.0K
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318218047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P20GFS |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | 640/10 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN TRADE |
| 企业英文名称 | GOLDEN TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 640/6 - 640/8 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0933948299 |
| 邮箱 | goldentradevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $99.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 6 | $44.3K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| DELTATRAK GLOBAL LTD | 爱尔兰 | 2 | $24.8K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Tzone Digital Ltd. | 中国香港 | 2 | $23.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Jiangsu Xin Yi Da Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| DELTATRAK GLOBAL LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.9K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| KAP Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 印刷标签、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 组合测量仪器 | DELTATRAK GLOBAL LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 组合测量仪器 | DELTATRAK GLOBAL LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-04 | 组合测量仪器 | DELTATRAK GLOBAL LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-13 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-13 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $620 |
| 2025-12-10 | 非液体温度计 | DELTATRAK GLOBAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 非液体温度计 | Tzone Digital Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2025-10-23 | 非液体温度计 | Tzone Digital Ltd. | 中国 | $8.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $804 |
| 2026-03-30 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $644 |
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $537 |
| 2026-01-30 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $537 |
| 2025-12-19 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $531 |
| 2025-11-22 | 聚乙烯袋 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $535 |
| 2025-09-09 | 其他塑料包装制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $535 |
| 2025-07-25 | 其他塑料包装制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $539 |
| 2025-05-13 | 其他塑料包装制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $544 |
| 2025-04-04 | 其他塑料包装制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $547 |