Chinh Son Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trà Chính Sơn
5
进口笔数
6
出口笔数
$53.6K
进口金额
$75.9K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102741984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53JCUU8 |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Số 257 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ CHÍNH SƠN |
| 企业英文名称 | CHINH SON TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 045586456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $33.7K |
| 中国 | 4 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Kiko Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.7K | 谷物加工机械 |
| Shanghai Ruang Ultrasonic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 气动升降机、矿物处理机器 |
| Yichang Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21 | 活性酵母、其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIXIANG TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $35.2K | 3公斤以上绿茶 |
| URLAPOVA ANNA NIKOLAEVNA | 2 | $27.4K | 3公斤以上绿茶 | |
| DA GYEON WON | 1 | $7.5K | 3公斤以上绿茶 | |
| MIND YA MATCHA | 1 | $5.2K | 3公斤以上绿茶 | |
| PLANTEON | 1 | $659 | 茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 混合机 | SHANGHAI RUANG ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-05 | 混合机 | SHANGHAI RUANG ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-09 | 谷物加工机械 | KAWASAKI KIKO CO LTD | 日本 | $33.7K |
| 2025-07-29 | 3公斤以上绿茶 | YICHANG TEA GROUP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-06 | 3公斤内绿茶 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-03-28 | 3公斤内绿茶 | Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 3公斤以上绿茶 | MIND YA MATCHA | — | $5.0K |
| 2026-04-04 | 3公斤以上绿茶 | MIND YA MATCHA | — | $134 |
| 2026-04-04 | 3公斤以上绿茶 | MIND YA MATCHA | — | $124 |
| 2026-03-03 | 3公斤以上绿茶 | DA GYEON WON | — | $7.5K |
| 2025-12-16 | 3公斤以上绿茶 | ZIXIANG TRADING CO LTD | 中国香港 | $11.0K |
| 2025-12-16 | 3公斤以上绿茶 | ZIXIANG TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2025-12-16 | 3公斤以上绿茶 | ZIXIANG TRADING CO LTD | 中国香港 | $21.8K |